Máy sấy quần áo Bosch WQG24200SG 9kg, Series 6 là sản phẩm xuất xứ từ Ba Lan, nổi bật với công nghệ hiện đại và khả năng tiết kiệm năng lượng. Thiết kế sang trọng, hiện đại cùng các tính năng thông minh, giúp máy hoạt động êm ái, bền bỉ, và đem lại hiệu suất sấy vượt trội.
.webp)
Máy sấy Bosch WQG24200SG sở hữu 14 chương trình sấy chính đa dạng, phù hợp với từng loại vải và nhu cầu sử dụng:
.webp)
Ngoài các chương trình chính, máy còn cung cấp 9 chương trình phụ trợ để tối ưu hóa quá trình sấy:
.webp)
Máy sấy Bosch WQG24200SG áp dụng các công nghệ tiên tiến như:
.webp)
Máy sấy Bosch WQG24200SG được đánh giá mức A++ về tiết kiệm năng lượng. Một số thông số kỹ thuật đáng chú ý:
.webp)
So với dòng máy sấy Bosch WTW85400SG, Bosch WQG24200SG có thiết kế tương tự nhưng không có các tính năng AutoDry và SelfCleaning Condenser. Mặc dù vậy, WQG24200SG lại có giá thành cạnh tranh hơn, rẻ hơn khoảng 2 triệu đồng.
So với các thương hiệu khác cùng phân khúc, Bosch WQG24200SG nổi bật với:
.webp)
Máy sấy quần áo Bosch WQG24200SG 9kg, Series 6 là lựa chọn lý tưởng cho gia đình 3-5 thành viên. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến, và tính năng đa dạng, sản phẩm mang lại hiệu suất sấy vượt trội, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với người dùng.
| Mã sản phẩm | WNA254U0SG |
| Loại sản phẩm | Máy sấy quần áo Bosch 9kg, máy sấy quần áo Bosch Series 6 |
| Dung tích | 9kg |
| Nhãn năng lượng | A++ |
| Công nghệ sấy | Heat Pump (bơm nhiệt) |
| Kiểu lắp đặt | Đứng độc lập, màu trắng |
| Hiệu suất ngưng tụ | B (Theo tiêu chuẩn mới 2010/30/EC) |
| Tiêu thụ năng lượng đầy tải | 2.11kWh (Theo tiêu chuẩn mới 2010/30/EC) |
| Tiêu thụ năng lượng hàng năm | 259.0 kWh/năm (Theo tiêu chuẩn mới 2010/30/EC) |
| Thời gian sấy đầy tải (Cottons) | 238 phút |
| Bản lề cửa | Bên phải |
| Thời gian sấy nhanh | Chỉ từ 40 phút |
| Bảng điều khiển | Cảm ứng Touch Control kết hợp núm xoay, màn hình hiển thị LED lớn |
| Bộ lọc | EasyClean |
| Chức năng sấy chống nhăn | Sensitive Drying System |
| Thiết kế chống ồn | Anti Vibration |
| Khóa an toàn | Khóa trẻ em |
| Hẹn giờ | Từ 1-24 giờ |
| Âm báo kết thúc chương trình | Có |
| Kích thước (C x R x S) | 842 x 598 x 613 mm |
| Loại khí gas | R209 |
| Chiều dài dây cấp | 145 cm |
| Điện áp | 220-240V |
| Tần số | 50 Hz |
| Dòng điện | 10A |
| Dung tích lồng sấy | 112L |
| Khối lượng tịnh | 49.7 kg |