| BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN CASSETTE VÀ TỦ ĐỨNG |
| Loại |
Hạng mục |
Đ.vị |
Đơn giá VNĐ |
| A |
Nhân công lắp đặt |
Nhân công lắp máy 12.000BTU-18.000BTU |
Bộ |
600,000 |
| Nhân công lắp đặt máy 24.000BTU-28.000BTU |
Bộ |
700,000 |
| Nhân công lắp máy 36.000BTU-50.000BTU |
Bộ |
800,000 |
| B |
Vật tư ống đồng |
Ống đồng + Bảo ôn máy 12.000BTU - 18.000BTU |
Mét |
270,000 |
| Ống đồng + Bảo ôn máy 24.000BTU - 28.000BTU |
Mét |
300,000 |
| Ống đồng + Bảo ôn máy 36.000BTU - 50.000BTU |
Mét |
320,000 |
| Băng quấn ống đồng |
Mét |
10,000 |
| C |
Dây điện |
Dây điện 2x1,5 Trần Phú |
Mét |
17,000 |
| Dây điện 2x2,5 Trần Phú |
Mét |
22,000 |
| Dây điện 2x4 Trần Phú |
Mét |
32,000 |
| Dây cáp điện 3x4 + 1x2,5 hoặc 4x4 mm |
Mét |
80,000 |
| D |
Chân giá |
Giá đỡ dàn nóng ngoài trời |
Bộ |
230,000 |
| Giá đỡ giàn nóng chế theo địa hình |
Bộ |
250,000 |
| E |
Ống thoát nước ngưng |
Ống dẫn nước thải mềm |
Mét |
10,000 |
| Ống dẫn nước thải PVC D21 & D27 |
Mét |
25,000 |
| Ống dẫn nước thải PVC D21&D27 + Bọc bảo ôn |
Mét |
50,000 |
| Phụ kiện PVC |
Chiếc |
10,000 |
| F |
Vật tư, phụ kiện |
Aptomat 1 pha |
Chiếc |
80,000 |
| Aptomat 3 pha |
Chiếc |
280,000 |
| Vật tư phụ (bu lông, vít nở, băng dính…) |
Bộ |
200,000 |
| Ống gen đi dây điện |
Mét |
20,000 |
| Ống gen đi ống đồng |
Mét |
130,000 |
| Ti zen treo mặt lạnh |
Chiếc |
30,000 |
| Quang treo ống đồng |
Chiếc |
30,000 |
| G |
Mục khác |
Nhân công tháo điều hòa |
Bộ |
300,000 |
| Kiểm tra vệ sinh ống đồng chôn sẵn chưa qua sử dụng |
Bộ |
100,000 |
| Kiểm tra vệ sinh ống cũ đã qua sử dụng (thổi Ni tơ) |
Bộ |
300,000 |
| Nhân công chạy ống đồng có sẵn(khách cấp vật tư) |
Mét |
70,000 |
| Nhân công đục tường chôn ống gas và ống nước thải |
Mét |
60,000 |
| Nhân công hàn nối ống đồng |
Mối |
50,000 |
| Khoan rút lõi tường gạch(bê tông thỏa thuận trước) |
Lỗ |
150,000 |
| Chi phí lắp máy dùng thang dây (Thỏa thuận trước) |
Bộ |
|
| Bảo dưỡng máy treo tường (không nạp gas bổ sung) |
Bộ |
400,000 |
| Chi phí phát sinh khác … |
|
|
| TỔNG: |
|
|