Cảm biến nhiệt độ của điều hòa đo nhiệt độ ở đâu? Tại sao đặt 26 độ C nhưng trong phòng không đúng như vậy?
- CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ ĐIỀU HÒA ĐO NHIỆT ĐỘ Ở ĐÂU? TẠI SAO ĐẶT 26°C NHƯNG TRONG PHÒNG KHÔNG ĐÚNG 26°C?
- Điều hòa cần cảm biến nhiệt độ để làm gì?
- Cảm biến nhiệt độ phòng thường nằm ở đâu?
- Tại sao không đặt cảm biến ở giữa phòng?
- Tại sao trong cùng một phòng lại có nhiều mức nhiệt độ?
- Vậy con số 26°C trên remote thực sự có nghĩa gì?
- Tại sao nhiệt kế cạnh giường báo 27°C nhưng điều hòa vẫn giảm công suất?
- Vị trí lắp dàn lạnh có ảnh hưởng đến khả năng đo nhiệt độ không?
- Gió lạnh quay trở lại dàn lạnh có thể gây ra điều gì?
- Vậy iFeel, Follow Me... giải quyết vấn đề gì?
- Có iFeel thì nhiệt độ tại người dùng sẽ chính xác tuyệt đối?
- Điều hòa chỉ có một cảm biến nhiệt độ?
- Tại sao điều hòa cần biết nhiệt độ dàn lạnh?
- Cảm biến, EEV và Inverter liên quan với nhau như thế nào?
- “AI điều hòa” có liên quan gì đến cảm biến?
- Tại sao có người đặt 27°C vẫn thấy lạnh, người khác đặt 25°C vẫn thấy nóng?
- Vậy có cần mua thêm nhiệt kế cho phòng không?
- Khi sử dụng điều hòa, nên hiểu con số cài đặt như thế nào?
- Chỉ cần nhớ 5 điều
CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ ĐIỀU HÒA ĐO NHIỆT ĐỘ Ở ĐÂU? TẠI SAO ĐẶT 26°C NHƯNG TRONG PHÒNG KHÔNG ĐÚNG 26°C?
Chúng ta bật điều hòa và đặt: 26°C
Sau một thời gian, điều hòa giảm công suất hoặc máy nén dừng.
Nhưng khi đặt một chiếc nhiệt kế ở bàn làm việc, chúng ta lại thấy: 27°C
Ở đầu giường có thể là: 26°C
Trong khi một vị trí khác trong phòng lại: 28°C
Vậy chiếc điều hòa có đo sai không?
Hay con số 26°C trên điều khiển không chính xác?
Thực ra có một điều rất quan trọng mà người sử dụng thường không để ý:
Điều hòa không biết nhiệt độ của mọi vị trí trong căn phòng.
Nó chỉ biết nhiệt độ tại những vị trí mà cảm biến của nó đang đo.
Hiểu được điều này, chúng ta sẽ hiểu tại sao:
Đặt điều hòa 26°C không có nghĩa toàn bộ căn phòng sẽ chính xác 26°C.
Điều hòa cần cảm biến nhiệt độ để làm gì?
Trong những bài trước, chúng ta đã biết điều hòa Inverter có thể:
tăng hoặc giảm công suất theo nhu cầu làm lạnh.
Nhưng có một câu hỏi:
Làm sao điều hòa biết lúc nào cần chạy mạnh, lúc nào cần giảm công suất?
Nó cần thông tin.
Một trong những thông tin quan trọng nhất là:
nhiệt độ.
Có thể hình dung:
Cảm biến là “giác quan” của chiếc điều hòa.
Cảm biến đo nhiệt độ.
Bảng mạch nhận dữ liệu đó.
Thuật toán xử lý thông tin rồi quyết định:
- máy nén chạy nhanh hay chậm;
- quạt chạy ở tốc độ nào;
- EEV mở bao nhiêu nếu hệ thống sử dụng EEV;
- khi nào cần giảm công suất;
- khi nào cần dừng hoặc chạy lại.
Vì vậy:
Muốn hiểu điều hòa điều khiển nhiệt độ như thế nào, trước tiên phải biết nó đang đo nhiệt độ ở đâu.
Cảm biến nhiệt độ phòng thường nằm ở đâu?
Ở nhiều điều hòa treo tường, cảm biến dùng để nhận biết nhiệt độ phòng được đặt:
bên trong dàn lạnh.
Nó thường nằm ở khu vực:
không khí trong phòng được hút trở lại dàn lạnh.
Đây thường được gọi là:
cảm biến nhiệt độ không khí hồi về
hay có thể hiểu đơn giản:
cảm biến nhiệt độ phòng của dàn lạnh.
Khi quạt hoạt động, không khí trong phòng được hút vào phía trên hoặc phía trước dàn lạnh, đi qua khu vực lọc và dàn trao đổi nhiệt.
Cảm biến đo nhiệt độ của luồng không khí tại vị trí mà nó được bố trí.
Từ thông tin đó, điều hòa ước lượng trạng thái nhiệt của căn phòng để điều khiển.
Điểm cần nhớ là:
Điều hòa đang đo nhiệt độ không khí tại dàn lạnh – không phải đo trực tiếp nhiệt độ ở chỗ chúng ta đang ngồi.
Tại sao không đặt cảm biến ở giữa phòng?
Về lý tưởng, nếu muốn biết chính xác nhiệt độ nơi người sử dụng đang ngồi, cảm biến nên ở:
ngay gần người sử dụng.
Nhưng điều hòa treo tường là một thiết bị cố định.
Nhà sản xuất không biết chiếc máy sẽ được lắp:
- trong phòng ngủ;
- phòng khách;
- phòng làm việc;
- phía nào của căn phòng;
- người sử dụng sẽ ngồi ở đâu.
Vì vậy đặt cảm biến trong dàn lạnh là một giải pháp:
đơn giản, ổn định và luôn có sẵn trên thiết bị.
Không khí trong phòng liên tục tuần hoàn qua dàn lạnh.
Nhờ đó nhiệt độ của luồng khí hồi có thể được dùng làm một thông tin đại diện để hệ thống điều khiển.
Nhưng:
“Đại diện cho căn phòng” không có nghĩa “mọi nơi trong phòng đều giống nhau”.
Tại sao trong cùng một phòng lại có nhiều mức nhiệt độ?
Bởi không khí trong phòng không bao giờ hoàn toàn đồng đều.
Ví dụ:
Gần cửa kính có nắng
Có thể nóng hơn.
Gần dàn lạnh
Có thể mát hơn.
Nơi luồng gió lạnh thổi trực tiếp tới
Có thể lạnh hơn.
Góc khuất, ít lưu thông không khí
Có thể nóng hơn.
Gần trần
Không khí thường có xu hướng nóng hơn do đối lưu tự nhiên.
Gần sàn
Có thể mát hơn.
Ngoài ra còn có:
- con người;
- tivi;
- máy tính;
- đèn;
- tường hướng Tây;
- cửa mở;
- nguồn nhiệt khác.
Tất cả làm cho nhiệt độ trong căn phòng hình thành:
một trường nhiệt độ không đồng đều.
Vì vậy nói:
“Nhiệt độ phòng là 26°C”
thực ra đã là một cách nói đơn giản hóa.
Câu hỏi chính xác hơn phải là:
26°C ở đâu?
Vậy con số 26°C trên remote thực sự có nghĩa gì?
Khi chúng ta đặt: 26°C
thông thường đây là:
mức nhiệt độ cài đặt – setpoint – mà hệ thống sử dụng làm mục tiêu điều khiển.
Nó không phải lời cam kết rằng:
mọi phân tử không khí trong phòng sẽ được giữ chính xác ở 26°C.
Hệ thống lấy dữ liệu từ cảm biến, so sánh với mục tiêu và điều khiển máy theo thuật toán của nhà sản xuất.
Vì vậy có thể hiểu:
26°C là mục tiêu điều khiển của chiếc máy.
Không phải:
chứng nhận rằng toàn bộ căn phòng đang ở đúng 26°C.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
Tại sao nhiệt kế cạnh giường báo 27°C nhưng điều hòa vẫn giảm công suất?
Giả sử:
Remote đặt 26°C.
Nhưng nhiệt kế cạnh giường báo:
27°C.
Trong khi cảm biến tại dàn lạnh có thể đang nhận được một mức nhiệt khác.
Hệ thống không nhìn thấy chiếc nhiệt kế cạnh giường.
Nó chỉ biết:
dữ liệu mà cảm biến của nó cung cấp.
Nếu theo thuật toán điều khiển, nhiệt độ cảm nhận tại cảm biến đã tiến gần mục tiêu:
máy có thể giảm công suất.
Trong khi vị trí cạnh giường vẫn chưa đúng 26°C.
Điều này không nhất thiết có nghĩa:
điều hòa bị lỗi.
Nó có thể đơn giản là:
vị trí cảm biến và vị trí người sử dụng đang có nhiệt độ khác nhau.
Vị trí lắp dàn lạnh có ảnh hưởng đến khả năng đo nhiệt độ không?
Có.
Bởi cảm biến nằm trong dàn lạnh nên vị trí của cả dàn lạnh cũng ảnh hưởng đến:
loại không khí mà cảm biến đang nhận được.
Ví dụ nếu dàn lạnh được đặt ở vị trí:
- gần nguồn nhiệt;
- gần cửa ra vào;
- nơi không khí nóng bên ngoài thường xuyên lọt vào;
- góc có tuần hoàn không khí không tốt;
- quá gần trần nóng;
- hoặc vị trí luồng gió lạnh dễ quay trở lại cửa hút,
nhiệt độ mà cảm biến nhận được có thể:
không đại diện tốt cho vùng sinh hoạt chính của căn phòng.
Đây là một trong những lý do:
vị trí lắp dàn lạnh không chỉ liên quan đến thẩm mỹ hay hướng gió.
Nó còn liên quan đến:
cách chiếc điều hòa “cảm nhận” căn phòng.
Gió lạnh quay trở lại dàn lạnh có thể gây ra điều gì?
Hãy hình dung điều hòa vừa thổi một luồng không khí đã được làm mát.
Nếu vì vị trí lắp đặt hoặc dòng không khí trong phòng, một phần lượng khí lạnh này nhanh chóng quay trở lại khu vực hút của dàn lạnh:
cảm biến có thể nhận thấy nhiệt độ thấp khá sớm.
Trong khi những khu vực xa hơn:
vẫn còn nóng.
Hệ thống có thể giảm công suất vì nó “nghĩ” căn phòng đã gần đạt nhiệt độ mục tiêu hơn thực tế tại vị trí người sử dụng.
Đây là lý do luồng không khí và khả năng tuần hoàn trong phòng rất quan trọng.
Điều hòa không chỉ cần:
thổi ra khí mát.
Nó còn cần:
phân phối không khí và tạo sự tuần hoàn hợp lý trong không gian.
Vậy iFeel, Follow Me... giải quyết vấn đề gì?
Một số điều hòa có tính năng được gọi bằng những tên như:
iFeel
Follow Me
hoặc tên gọi tương tự tùy hãng.
Ý tưởng cơ bản khá dễ hiểu.
Thay vì chỉ dựa vào cảm biến nằm trong dàn lạnh, hệ thống có thể sử dụng:
một cảm biến nhiệt độ đặt trên điều khiển từ xa
hoặc một thiết bị ở vị trí khác.
Khi người sử dụng đặt remote gần nơi mình đang ngồi hoặc nằm:
điều hòa có thêm thông tin về nhiệt độ gần người sử dụng hơn.
Đây là một ý tưởng rất hợp lý.
Bởi:
nhiệt độ mà người sử dụng cảm nhận quan trọng hơn nhiệt độ ngay tại dàn lạnh.
Có iFeel thì nhiệt độ tại người dùng sẽ chính xác tuyệt đối?
Không.
Đây lại là điểm cần hiểu đúng.
Đặt cảm biến gần người sử dụng giúp hệ thống:
biết thêm nhiệt độ tại một vị trí có ý nghĩa hơn.
Nhưng vẫn còn nhiều yếu tố.
Ví dụ remote đặt:
trên đầu giường ngay dưới luồng gió lạnh
thì cảm biến có thể đọc thấp hơn.
Đặt remote:
trên bàn có ánh nắng chiếu trực tiếp
có thể đọc cao hơn.
Đặt remote:
gần tivi hoặc thiết bị sinh nhiệt
cũng có thể ảnh hưởng.
Ngoài ra, một số hệ thống cần remote gửi dữ liệu về dàn lạnh theo cơ chế nhất định. Nếu tín hiệu không truyền thuận lợi hoặc tính năng không được kích hoạt đúng, cách điều khiển có thể khác.
Vì vậy:
Có cảm biến trên remote không tự động đảm bảo toàn bộ căn phòng chính xác tuyệt đối theo nhiệt độ cài đặt.
Điều hòa chỉ có một cảm biến nhiệt độ?
Không nhất thiết.
Một chiếc điều hòa hiện đại có thể có nhiều cảm biến phục vụ những nhiệm vụ khác nhau.
Ví dụ:
Cảm biến nhiệt độ không khí trong phòng
giúp hệ thống biết trạng thái nhiệt của không khí hồi.
Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh
giúp theo dõi nhiệt độ của dàn trao đổi nhiệt.
Cảm biến nhiệt độ dàn nóng
giúp theo dõi trạng thái phía ngoài trời.
Cảm biến nhiệt độ ngoài trời
trên một số thiết kế.
Ngoài ra tùy hệ thống còn có thể có những cảm biến khác.
Điều quan trọng là:
Không phải cảm biến nào cũng dùng để đo “nhiệt độ phòng”.
Mỗi cảm biến cung cấp một loại thông tin cho hệ thống điều khiển và bảo vệ.
Tại sao điều hòa cần biết nhiệt độ dàn lạnh?
Bởi hệ thống không chỉ cần biết:
người sử dụng muốn phòng bao nhiêu độ.
Nó còn cần biết:
bản thân hệ thống đang hoạt động như thế nào.
Ví dụ nhiệt độ dàn lạnh có thể được sử dụng trong:
- điều khiển vận hành;
- kiểm soát trạng thái trao đổi nhiệt;
- phối hợp quạt;
- chống đóng băng;
- bảo vệ hệ thống.
Như vậy cảm biến không chỉ phục vụ:
sự thoải mái của người dùng.
Nó còn giúp:
chiếc điều hòa tự biết trạng thái của chính mình.
Cảm biến, EEV và Inverter liên quan với nhau như thế nào?
Đến đây chúng ta có thể nối ba công nghệ đã tìm hiểu trong Chùm 2.
Cảm biến
→ cung cấp thông tin.
Bảng mạch + thuật toán
→ phân tích và quyết định.
Máy nén Inverter
→ thay đổi tốc độ.
EEV
→ thay đổi độ mở tiết lưu.
Có thể hình dung:
Cảm biến là mắt và tai.
Bảng mạch + thuật toán là bộ não.
Máy nén, quạt, EEV... là tay chân thực hiện.
Một hệ thống điều khiển tốt không chỉ cần:
nhiều cảm biến.
Nó cần:
đúng cảm biến + đặt đúng vị trí + dữ liệu đủ tốt + thuật toán biết sử dụng dữ liệu đó.
Đây là lý do không nên chỉ đếm:
“Máy này có bao nhiêu cảm biến?”
rồi kết luận máy tốt hơn.
“AI điều hòa” có liên quan gì đến cảm biến?
Khi gặp những tên gọi như:
AI Cooling
AI Comfort
AI Energy
hay những tên tương tự, chúng ta có thể áp dụng đúng cách suy nghĩ vừa rồi.
Trước tiên hãy hỏi:
Hệ thống đang lấy dữ liệu từ đâu?
Nó có thể sử dụng:
- nhiệt độ;
- độ ẩm;
- lịch sử vận hành;
- hành vi sử dụng;
- cảm biến hiện diện;
- điều kiện ngoài trời;
- hoặc những dữ liệu khác tùy sản phẩm.
Sau đó:
Thuật toán dùng dữ liệu đó để thay đổi điều gì?
Ví dụ:
- tốc độ máy nén;
- tốc độ quạt;
- hướng gió;
- nhiệt độ mục tiêu;
- mức giới hạn công suất.
Đến đây từ:
“AI”
không còn là một tên gọi bí hiểm.
Câu hỏi quan trọng trở thành:
AI đang biết điều gì và nó dùng thông tin đó để điều khiển cái gì?
Tại sao có người đặt 27°C vẫn thấy lạnh, người khác đặt 25°C vẫn thấy nóng?
Bởi cảm giác thoải mái của con người không chỉ phụ thuộc vào:
nhiệt độ không khí.
Nó còn liên quan đến:
- độ ẩm;
- tốc độ gió;
- luồng gió có thổi trực tiếp vào người hay không;
- nhiệt bức xạ từ tường và cửa kính;
- quần áo;
- mức độ vận động;
- cơ địa và cảm nhận cá nhân.
Vì vậy:
Con số trên remote không phải toàn bộ cảm giác dễ chịu.
Một căn phòng 27°C nhưng:
- độ ẩm phù hợp;
- gió nhẹ;
- nhiệt độ bề mặt xung quanh dễ chịu
có thể khiến chúng ta cảm thấy thoải mái hơn một căn phòng 25°C nhưng:
- ẩm cao;
- nóng bức từ cửa kính;
- phân bố nhiệt không đều.
Đây là lý do điều hòa hiện đại ngày càng không chỉ quan tâm đến:
“bao nhiêu độ C”
mà còn tới:
cách tạo ra môi trường dễ chịu cho người sử dụng.
Vậy có cần mua thêm nhiệt kế cho phòng không?
Không bắt buộc.
Nhưng một chiếc nhiệt kế – ẩm kế độc lập có thể rất hữu ích nếu chúng ta muốn:
hiểu điều kiện thực tế trong phòng.
Ví dụ:
Remote đặt:
26°C
nhưng nhiệt kế tại vị trí ngủ thường xuyên:
28°C.
Thay vì lập tức kết luận điều hòa hỏng, chúng ta có thể xem:
- nhiệt kế đặt ở đâu;
- cảm biến dàn lạnh ở đâu;
- luồng gió thế nào;
- phòng có bị nắng không;
- công suất máy có đủ không;
- nhiệt độ ngoài trời thế nào.
Như vậy:
đo nhiệt độ trở thành công cụ để hiểu vấn đề
thay vì:
chỉ so sánh hai con số rồi kết luận máy sai.
Khi sử dụng điều hòa, nên hiểu con số cài đặt như thế nào?
Đây có lẽ là điều hữu ích nhất của bài viết.
Đừng hiểu:
**“Tôi đặt 26°C → cả căn phòng phải chính xác 26°C.”
Hãy hiểu:
“26°C là mức nhiệt độ mục tiêu mà hệ thống đang cố gắng điều khiển dựa trên thông tin từ cảm biến.”
Nhiệt độ thực tế tại nơi chúng ta ngồi có thể:
cao hơn một chút;
thấp hơn một chút;
và thay đổi theo thời gian.
Vì vậy thay vì quá chú ý:
“Tại sao nhiệt kế là 27°C trong khi remote đặt 26°C?”
câu hỏi hữu ích hơn là:
“Tại vị trí mình sử dụng, căn phòng đã đủ dễ chịu chưa?”
Nếu chưa, chúng ta có thể điều chỉnh:
- nhiệt độ cài đặt;
- tốc độ quạt;
- hướng gió;
- vị trí remote nếu sử dụng iFeel/Follow Me;
- hoặc kiểm tra nguyên nhân khiến nhiệt độ phân bố không đều.
Chỉ cần nhớ 5 điều
1. Điều hòa không biết nhiệt độ ở mọi vị trí trong phòng.
Nó chỉ nhận được thông tin từ:
các cảm biến mà nhà sản xuất trang bị.
2. Ở nhiều điều hòa treo tường, cảm biến nhiệt độ phòng nằm trong dàn lạnh.
Nó thường đo nhiệt độ của:
không khí hồi về máy.
3. Đặt 26°C không có nghĩa mọi vị trí trong phòng phải chính xác 26°C.
26°C trước hết là:
mức nhiệt độ mục tiêu của hệ thống điều khiển.
4. iFeel/Follow Me có thể đưa điểm đo nhiệt độ đến gần người sử dụng hơn.
Nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào:
vị trí đặt remote và cách hệ thống được thiết kế.
5. Cảm biến chỉ cung cấp dữ liệu.
Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào:
bảng mạch + thuật toán + máy nén + EEV + quạt + thiết kế toàn hệ thống.
Có thể nhớ toàn bộ bài bằng một câu:
Điều hòa không “biết” nhiệt độ của cả căn phòng – nó chỉ biết những gì cảm biến của nó đo được, rồi dùng thông tin đó để quyết định phải làm gì.
Tìm hiểu tiếp
→ Điều hòa Inverter là gì? Thực chất Inverter làm gì?
→ Điều hòa có EEV tốt hơn điều hòa dùng ống mao không?
→ Công suất tối thiểu – định mức – tối đa của điều hòa nói lên điều gì?





