Điều kiện T1 nghĩa là gì - và vì sao cần một điều kiện thử chuẩn?
- Điều kiện T1 nghĩa là gì - và vì sao cần một điều kiện thử chuẩn?
- T1 không phải tên một chế độ sử dụng
- Nhiệt độ khô là gì?
- Nhiệt độ ướt là gì?
- Vì sao phải kiểm soát độ ẩm phía dàn lạnh?
- Vì sao phía dàn nóng phải ở 35°C?
- 27°C phía dàn lạnh không phải nhiệt độ cài đặt trên điều khiển
- 35°C không phải nhiệt độ hoạt động tối đa của điều hòa
- Chiều dài ống đồng có thuộc điều kiện T1 không?
- Tại sao cần một điều kiện thử chuẩn?
- Ví dụ từ tem máy thực tế
- Điều kiện T1 có giống thời tiết Hà Nội không?
- T1 có cho biết máy tiết kiệm điện cả đêm không?
- Người mua nên sử dụng thông số T1 như thế nào?
- Điều quan trọng nhất cần nhớ
- Tìm hiểu thêm
Điều kiện T1 nghĩa là gì - và vì sao cần một điều kiện thử chuẩn?
Khi đọc catalogue điều hòa, chúng ta có thể bắt gặp một dòng ghi chú nhỏ:
Điều kiện thử ISO 5151 – T1
Ở một số sản phẩm, ký hiệu này còn được in trực tiếp trên tem máy. Chẳng hạn, tem Mitsubishi Heavy SRK/SRC10YZP-W5 ghi “Performance (ISO T1)”, còn tem Panasonic CU-RU9CKH-8D ghi “ISO 5151”.
Đằng sau dòng chữ ngắn đó là cả một bộ điều kiện thử được kiểm soát. Nhờ có nó, các con số như công suất lạnh, điện đầu vào và EER mới có cùng một điểm xuất phát để so sánh.
T1 không phải tên một chế độ sử dụng
T1 không phải chế độ làm lạnh trên điều khiển, cũng không phải cấp độ công suất của máy nén.
T1 là một nhóm điều kiện khí hậu dùng trong phép thử điều hòa. Trong đó, nhiệt độ và độ ẩm phía dàn lạnh cũng như phía dàn nóng được kiểm soát theo những giá trị xác định.
Đối với phép thử công suất lạnh ở điều kiện T1:
Phía dàn lạnh được duy trì ở:
-
Nhiệt độ khô: 27°C
-
Nhiệt độ ướt: 19°C
Phía dàn nóng được duy trì ở:
-
Nhiệt độ khô: 35°C
-
Nhiệt độ ướt: 24°C
Có thể hiểu đơn giản: điều hòa được đặt vào một “bài thi” mà môi trường trong phòng và ngoài trời đều đã được quy định.

Nhiệt độ khô là gì?
Nhiệt độ khô là nhiệt độ không khí chúng ta thường thấy trên nhiệt kế hoặc ứng dụng thời tiết.
Khi nói không khí trong phòng là 27°C hay ngoài trời là 35°C, thông thường chúng ta đang nói đến nhiệt độ khô.
Thông số này cho biết mức độ nóng hoặc lạnh của không khí, nhưng chưa phản ánh đầy đủ lượng hơi nước có trong không khí.
Hai môi trường đều có nhiệt độ khô 27°C vẫn có thể tạo cảm giác rất khác nhau:
-
Không khí khô giúp mồ hôi bay hơi nhanh hơn.
-
Không khí ẩm khiến cơ thể cảm thấy oi và khó chịu hơn.
-
Dàn lạnh cũng phải xử lý lượng ẩm khác nhau.
Vì vậy, chỉ quy định nhiệt độ khô là chưa đủ để tạo ra một điều kiện thử có thể lặp lại.
Nhiệt độ ướt là gì?
Nhiệt độ ướt được đo bằng một cảm biến có phần đầu đo được làm ẩm và có không khí đi qua.
Khi nước bay hơi, nó lấy nhiệt khỏi đầu cảm biến và làm nhiệt độ đo được giảm xuống. Không khí càng khô, nước càng dễ bay hơi và mức giảm nhiệt độ càng lớn. Không khí càng ẩm, quá trình bay hơi càng chậm và nhiệt độ ướt càng tiến gần nhiệt độ khô.
Khoảng cách giữa nhiệt độ khô và nhiệt độ ướt giúp thể hiện trạng thái ẩm của không khí.
Trong điều kiện T1 phía dàn lạnh:
-
Nhiệt độ khô là 27°C.
-
Nhiệt độ ướt là 19°C.
Hai giá trị này tương ứng với môi trường có độ ẩm tương đối xấp xỉ 50%.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn không chỉ ghi “độ ẩm khoảng 50%”, vì nhiệt độ ướt còn liên quan trực tiếp đến trạng thái nhiệt và ẩm của không khí. Đây là dữ liệu cần thiết để xác định cả phần làm lạnh không khí và phần tách ẩm của dàn lạnh.
Vì sao phải kiểm soát độ ẩm phía dàn lạnh?
Dàn lạnh không chỉ làm giảm nhiệt độ. Khi bề mặt dàn trao đổi nhiệt đủ lạnh, hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ thành nước và chảy ra ngoài qua đường thoát nước.
Một phần năng lực của máy được dùng để hạ nhiệt độ không khí. Phần còn lại được dùng để tách ẩm.
Nếu hai bộ điều hòa được thử ở cùng nhiệt độ khô nhưng độ ẩm khác nhau, tải mà chúng phải xử lý sẽ không giống nhau.
Không khí ẩm hơn khiến dàn lạnh phải tách nhiều nước hơn. Khi đó, tỷ lệ giữa phần làm lạnh hiện và phần làm lạnh ẩn cũng thay đổi.
Vì vậy, muốn xác định công suất lạnh một cách nhất quán, phép thử phải kiểm soát cả nhiệt độ khô và nhiệt độ ướt.
Vì sao phía dàn nóng phải ở 35°C?
Dàn nóng có nhiệm vụ thải lượng nhiệt lấy từ trong phòng, cộng thêm phần nhiệt phát sinh từ điện năng mà hệ thống sử dụng.
Nhiệt độ không khí xung quanh dàn nóng càng cao, việc thải nhiệt càng khó khăn. Áp suất ngưng tụ có xu hướng tăng, máy nén phải làm việc nặng hơn và hiệu suất của hệ thống có thể giảm xuống.
Bởi vậy, không thể thử một bộ điều hòa khi dàn nóng ở 30°C rồi so sánh trực tiếp với một bộ khác được thử ở 35°C hoặc 40°C.
Trong điều kiện T1, phía dàn nóng được duy trì ở:
-
Nhiệt độ khô 35°C
-
Nhiệt độ ướt 24°C
Nhờ đó, các sản phẩm được đánh giá trong cùng một môi trường thải nhiệt.

27°C phía dàn lạnh không phải nhiệt độ cài đặt trên điều khiển
Đây là một điểm rất dễ bị hiểu nhầm.
Con số 27°C trong điều kiện T1 là trạng thái không khí đi vào dàn lạnh trong phép thử. Nó không có nghĩa người thử chỉ cần cài điều khiển ở 27°C.
Nhiệt độ hiển thị trên điều khiển là giá trị người dùng mong muốn. Nhiệt độ không khí đi vào dàn lạnh lại là điều kiện thực tế mà hệ thống đang xử lý.
Trong phòng thí nghiệm, môi trường phải được kiểm soát để duy trì đúng điều kiện thử trong quá trình đo. Hệ thống đo chỉ ghi nhận kết quả sau khi các thông số cần thiết đã ổn định và nằm trong giới hạn cho phép.
Vì vậy, không thể tái tạo đầy đủ phép thử T1 bằng cách đặt một chiếc điều hòa trong phòng ngủ, cài 27°C rồi dùng ổ cắm đo điện.
35°C không phải nhiệt độ hoạt động tối đa của điều hòa
Việc một sản phẩm được công bố công suất lạnh tại điều kiện ngoài trời 35°C không có nghĩa máy chỉ hoạt động được đến 35°C.
Nhiều bộ điều hòa có thể tiếp tục vận hành khi nhiệt độ ngoài trời cao hơn. Tuy nhiên, công suất lạnh, điện đầu vào và hiệu suất có thể không còn giống kết quả tại điểm thử T1.
Khả năng hoạt động khi trời rất nóng cần được xem trong tài liệu kỹ thuật riêng của từng sản phẩm, bao gồm:
-
Giới hạn nhiệt độ vận hành;
-
Công suất lạnh tại nhiệt độ cao;
-
Cơ chế bảo vệ máy nén;
-
Khả năng điều chỉnh tốc độ quạt dàn nóng;
-
Cách hệ thống kiểm soát áp suất và nhiệt độ.
Do đó, không nên dùng thông số tại 35°C để khẳng định máy vẫn giữ nguyên công suất và hiệu suất khi ngoài trời 40°C, 43°C hay 46°C.
Chiều dài ống đồng có thuộc điều kiện T1 không?
Trong catalogue của nhiều model điều hòa, phần ghi chú số liệu thử còn nêu chiều dài ống đồng được sử dụng, thường gặp là 7,5 m.
Chiều dài ống có thể ảnh hưởng đến lượng môi chất trong hệ thống, tổn thất áp suất và kết quả vận hành. Vì vậy, khi đọc thông số kỹ thuật, người mua nên kiểm tra cả ghi chú về chiều dài và độ cao chênh lệch giữa hai dàn.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng cứ nhìn thấy “ISO 5151” hoặc “T1” thì mọi sản phẩm đều được lắp với đúng 7,5 m ống.
T1 chủ yếu mô tả nhóm điều kiện khí hậu. Cách lắp đặt mẫu thử và chiều dài đường ống cần được xác nhận thêm trong catalogue, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo thử nghiệm của từng sản phẩm.
Tại sao cần một điều kiện thử chuẩn?
Nếu không có điều kiện thử chung, mỗi nhà sản xuất có thể lựa chọn một môi trường thuận lợi cho sản phẩm của mình.
Một máy có thể được đo khi:
-
Nhiệt độ ngoài trời thấp hơn;
-
Không khí trong phòng khô hơn;
-
Đường ống ngắn hơn;
-
Điện áp khác;
-
Tốc độ quạt khác;
-
Hệ thống chưa phải xử lý cùng một mức tải.
Khi đó, dù các con số đều mang tên “công suất lạnh” hoặc “điện tiêu thụ”, chúng không còn nằm trên cùng một mặt bằng.
Điều kiện thử chuẩn giúp giải quyết ba vấn đề.
Thứ nhất, phép đo có thể lặp lại. Một phòng thử khác tuân thủ cùng phương pháp phải có khả năng thu được kết quả trong phạm vi sai số cho phép.
Thứ hai, các model có cơ sở chung để so sánh. Người đọc biết rằng những con số được hình thành từ cùng một nhóm điều kiện.
Thứ ba, nhà sản xuất khó lựa chọn riêng một môi trường quá thuận lợi chỉ để tạo ra thông số đẹp.

Ví dụ từ tem máy thực tế
Trên tem Mitsubishi Heavy SRK/SRC10YZP-W5 có ghi rõ “Performance (ISO T1)”, kèm theo các thông số:
-
Công suất lạnh danh định: 2,80 kW
-
Điện đầu vào danh định: 850 W
-
EER: 3,29
Trên tem Panasonic CU-RU9CKH-8D có ghi “ISO 5151”, kèm theo:
-
Công suất lạnh danh định: 2,65 kW
-
Điện đầu vào danh định: 750 W
-
EER: 3,53
Việc tiêu chuẩn hoặc điều kiện thử được ghi trên tem giúp người đọc có thêm căn cứ để hiểu nguồn gốc của số liệu.
Tuy nhiên, nếu một tem máy không in “ISO 5151” hoặc “T1”, chúng ta cũng chưa thể kết luận sản phẩm không được thử theo tiêu chuẩn. Khi đó cần kiểm tra thêm catalogue, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ công bố của nhà sản xuất.
Điều kiện T1 có giống thời tiết Hà Nội không?
Không có một điểm thử nào đại diện hoàn toàn cho mọi ngày sử dụng tại Hà Nội.
Có những ngày nhiệt độ ngoài trời thấp hơn 35°C. Cũng có những thời điểm nhiệt độ không khí hoặc nhiệt độ khu vực quanh dàn nóng cao hơn 35°C, đặc biệt khi dàn nóng bị nắng chiếu trực tiếp, đặt trong không gian bí hoặc hút lại luồng gió nóng vừa thải ra.
Điều kiện trong phòng cũng liên tục thay đổi theo:
-
Hướng nắng;
-
Kết cấu tường và mái;
-
Diện tích kính;
-
Số người;
-
Thiết bị sinh nhiệt;
-
Độ kín của phòng;
-
Nhiệt độ cài đặt.
Vì vậy, T1 không phải bản sao chính xác của một ngày hè tại Hà Nội. Nó là một mốc tham chiếu có kiểm soát để đo và so sánh sản phẩm.
T1 có cho biết máy tiết kiệm điện cả đêm không?
Không.
T1 chủ yếu giúp xác định công suất lạnh, điện đầu vào và hiệu suất tại điểm thử. Trong khi đó, một chiếc điều hòa Inverter hoạt động suốt đêm thường trải qua nhiều trạng thái khác nhau:
-
Chạy công suất cao để kéo nhiệt độ xuống;
-
Giảm công suất khi phòng gần đạt nhiệt độ cài đặt;
-
Duy trì ở tải thấp;
-
Tăng công suất khi tải nhiệt thay đổi;
-
Điều chỉnh quạt và máy nén theo thuật toán riêng.
Khả năng tiết kiệm điện cả đêm phụ thuộc nhiều vào hiệu suất tải thấp, dải công suất, thuật toán điều khiển và đặc điểm căn phòng.
Đó là lý do chúng ta cần thêm CSPF và các phép đánh giá theo mùa, thay vì chỉ nhìn EER tại T1.
Người mua nên sử dụng thông số T1 như thế nào?
Khi gặp thông số được công bố theo T1, trước hết hãy hiểu rằng đây là kết quả tại một điểm thử chuẩn, không phải lời cam kết về mọi tình huống sử dụng.
Thông số T1 phù hợp để:
-
Kiểm tra công suất lạnh danh định;
-
Kiểm tra điện đầu vào danh định;
-
Tính hoặc đối chiếu EER;
-
So sánh các sản phẩm có cùng điều kiện công bố;
-
Phát hiện những số liệu thiếu căn cứ hoặc bị diễn giải sai.
Thông số T1 không đủ để kết luận toàn bộ về:
-
Tiền điện trong cả mùa;
-
Khả năng duy trì tải thấp;
-
Hiệu quả khi trời nóng cực đoan;
-
Độ ồn;
-
Luồng gió;
-
Độ bền;
-
Khả năng lọc và xử lý không khí;
-
Mức độ phù hợp với một căn phòng cụ thể.
Điều quan trọng nhất cần nhớ
T1 không cố gắng mô phỏng chính xác mọi căn phòng và mọi ngày hè.
Vai trò của T1 là tạo ra một điều kiện chung để các phép đo có thể được lặp lại, kiểm tra và so sánh.
Ở điều kiện đó:
-
Phía dàn lạnh có nhiệt độ khô 27°C và nhiệt độ ướt 19°C.
-
Phía dàn nóng có nhiệt độ khô 35°C và nhiệt độ ướt 24°C.
-
Công suất lạnh và điện đầu vào được đo tại cùng một trạng thái.
-
EER được hình thành từ hai kết quả đó.
Một điều kiện thử chuẩn không cho chúng ta biết mọi thứ về chiếc điều hòa.
Nhưng nếu không có điều kiện thử chuẩn, ngay cả những con số cơ bản nhất cũng khó có thể so sánh một cách công bằng.


