Tủ lạnh Funiki HR T6185TDG 185 lít
Tủ lạnh Funiki HR T6185TDG là một thiết bị 2 cánh với dung tích 185 lít, thiết kế sang trọng và công nghệ tiên tiến, lý tưởng cho những gia đình nhỏ.



Tắt nguồn: Rút dây cắm điện trước khi bắt đầu vệ sinh để đảm bảo an toàn.
Lau bề mặt ngoài: Dùng khăn lau sạch các vết bẩn và bụi xung quanh tủ.
Xử lý thực phẩm: Lấy hết thực phẩm ra khỏi tủ và kiểm tra để loại bỏ thực phẩm hết hạn.
Vệ sinh ngăn: Tháo các ngăn và khay ra ngoài, dùng nước ấm và bàn chải để làm sạch vết bẩn.
Làm sạch bên trong: Dùng nước rửa bát pha loãng hoặc giấm pha loãng để lau sạch bên trong tủ, sau đó dùng khăn khô lau lại.
Hoàn tất: Lắp lại các khay sau khi đã khô, cắm điện và bật tủ. Để tủ hoạt động trong 15-20 phút trước khi cho thực phẩm trở lại.


|
Tên model |
HR T6185TDG |
|
|
Ngoại quan |
Kiểu tủ |
2 cánh ngăn đá trên |
|
Vật liệu cánh tủ |
Cửa thép ghi sẫm |
|
|
Kiểu tay nắm |
Ngang Nhựa đen |
|
|
Thể tích (Hiện đang áp dụng) |
Tổng (Net Volume - L) |
185 |
|
Ngăn đông_FC (L) |
58 |
|
|
Ngăn mát_PC (L) |
127 |
|
|
Kích thước bao bì |
Rộng (mm) |
605 |
|
Cao (mm) |
1327 |
|
|
Sâu (mm) |
665 |
|
|
Kích thước sản phẩm |
Rộng (mm) |
549 |
|
Cao (mm) |
1315 |
|
|
Sâu (mm) |
616 |
|
|
Khối lượng |
Khối lượng sản phẩm (Kg) |
40 |
|
Khối lượng đóng gói (Kg) |
45 |
|
|
Năng lượng |
Năng lượng tiêu thụ (kWH/y) |
433 |
|
Sao năng lượng |
3 |
|
|
Hệ số năng lượng |
1.43 |
|
|
Tiêu chuẩn năng lượng |
TCVN 7829:2016 |
|
|
Nội thất |
Số lượng đèn chiếu sáng |
1 |
|
Kệ ngăn mát |
Nhựa PS / 3 |
|
|
Kệ ngăn đông |
Nhựa PS / 1 |
|
|
Khay cửa ngăn mát |
Nhựa PS / 3 |
|
|
Khay cửa ngăn đá |
Nhựa PS / 2 |
|
|
Hộp đựng đá |
Không + 1 khay rời |
|
|
Ngăn để rau quả |
Có |
|
|
Điều khiển |
Vị trí bảng điều khiển |
Bên trong |
|
Kiểu điều khiển nhiệt độ |
Núm vặn / tay gạt |
|
|
Tính năng |
Kiểu làm đá |
Bằng tay |
|
Khử mùi + Diệt khuẩn |
Silver nano |
|
|
Compressor |
Kiểu máy nén |
On/Off |
|
Gas |
R600a |
|
|
Giàn lạnh |
Số giàn lạnh |
1 |
|
Chống bám tuyết |
Không bám tuyết |
|
|
Cấp độ ngăn đông |
*** |
|
|
Kiểu làm lạnh |
Gián tiếp |
|
|
Nguồn điện |
220V/50Hz |
|
|
Công suất tiêu thụ (W) |
105 |
|
|
Công suất xả đá (W) |
125 |
29,890,000 đ
18,490,000 đ