Giặt sạch, xả sạch và vệ sinh quần áo khác nhau thế nào?
- Giặt sạch, xả sạch và vệ sinh quần áo khác nhau thế nào?
- Giặt sạch: xử lý những chất bẩn trên quần áo
- Xả sạch: chất bẩn đã tách ra phải được đưa đi
- Xả sạch không có nghĩa phải loại bỏ 100% mọi thành phần hóa học
- Cho nhiều chất giặt tẩy hơn cũng làm bài toán xả khó hơn
- Vệ sinh lại là một câu chuyện khác
- “99,9%” chưa đủ nếu không biết 99,9% của cái gì
- Có phải mẻ giặt nào cũng cần “diệt khuẩn”?
- Đây chính là bài toán cân bằng
- Một chương trình Wool là ví dụ rất dễ hiểu
- Vậy ba khái niệm này liên kết với nhau thế nào?
- Đừng dùng một tiêu chí để thay thế tiêu chí khác
- Kết luận
- Tìm hiểu thêm
Giặt sạch, xả sạch và vệ sinh quần áo khác nhau thế nào?
Một chiếc áo sau khi giặt có thể không còn vết bẩn, không còn mùi khó chịu và trông hoàn toàn sạch sẽ. Nhưng điều đó có đồng nghĩa chiếc áo đã được xả sạch và vệ sinh tốt hay không?
Không hẳn.
Giặt sạch, xả sạch và vệ sinh có liên quan với nhau nhưng đang trả lời ba câu hỏi khác nhau:
Giặt sạch: Chất bẩn đã được loại bỏ đến đâu?
Xả sạch: Những chất cần được đưa ra khỏi đồ giặt đã được loại bỏ đến mức nào?
Vệ sinh: Vi sinh vật mục tiêu đã được giảm đến mức nào trong điều kiện xác định?
Hiểu được sự khác nhau này giúp người sử dụng không đánh giá chất lượng một mẻ giặt chỉ bằng mắt, mùi thơm hoặc một dòng quảng cáo như “diệt khuẩn 99,9%”.

Giặt sạch: xử lý những chất bẩn trên quần áo
Đây là phần dễ hiểu nhất.
Trong quá trình sử dụng, quần áo có thể tiếp xúc với bụi, bùn, dầu mỡ, thức ăn, mồ hôi, dầu từ cơ thể và nhiều loại chất bẩn khác. Nước, chất giặt tẩy, nhiệt độ, thời gian và tác động cơ học phối hợp để giúp những chất này rời khỏi bề mặt hoặc cấu trúc vải.
Nếu một vết cà phê trước giặt rất rõ nhưng sau giặt gần như biến mất, chúng ta có bằng chứng trực quan rằng vết bẩn đó đã được xử lý.
Nhưng giặt sạch không đơn giản là làm cho chất bẩn không còn nhìn thấy trên áo. Khi chất bẩn rời khỏi sợi vải, chúng vẫn đang tồn tại đâu đó trong dung dịch giặt và cần được đưa ra ngoài.
Đây là lúc quá trình xả trở nên quan trọng.
Xả sạch: chất bẩn đã tách ra phải được đưa đi
Hãy hình dung một mẻ giặt như việc lau một chiếc bàn bẩn.
Nếu chỉ dùng khăn ướt làm chất bẩn bong ra rồi tiếp tục để nước bẩn nằm trên mặt bàn, công việc chưa hoàn tất.
Quần áo cũng vậy. Sau khi chất bẩn được tách khỏi vải, máy phải xả dung dịch chứa chất bẩn ra ngoài và sử dụng các pha nước phù hợp để tiếp tục đưa những thành phần cần loại bỏ ra khỏi đồ giặt.
Do đó:
Khả năng làm chất bẩn rời khỏi vải và khả năng đưa những chất cần loại bỏ ra khỏi quần áo là hai phần của cùng một quá trình, nhưng không phải một việc.
Một chiếc máy có khả năng xử lý vết bẩn tốt chưa đủ để chúng ta tự động kết luận khả năng xả cũng tốt tương ứng.
Muốn biết điều đó cần một phép đo phù hợp với rinsing performance, thay vì chỉ nhìn quần áo sau khi giặt.
Xả sạch không có nghĩa phải loại bỏ 100% mọi thành phần hóa học
Đây là điểm cần hiểu thật chính xác.
Chất giặt tẩy và nước xả vải được đưa vào máy với những mục đích khác nhau. Một số thành phần cần được loại bỏ cùng chất bẩn trong quá trình giặt và xả, trong khi một số thành phần của sản phẩm chăm sóc vải lại được thiết kế để tương tác với bề mặt sợi nhằm tạo hiệu ứng như làm mềm hoặc lưu hương.
Vì vậy KSDM không dùng chữ “xả sạch” theo nghĩa:
Quần áo phải hoàn toàn không còn bất kỳ thành phần hóa học nào.
Cách hiểu phù hợp hơn là:
Quá trình xả phải đưa những thành phần cần loại bỏ ra khỏi đồ giặt ở mức phù hợp với mục tiêu của chương trình.
Đó cũng là lý do mùi nước giặt còn nhiều hay ít không phải phép đo khả năng xả. Mũi của chúng ta cảm nhận hương, nhưng không thể cho biết chính xác lượng chất hoạt động bề mặt hay những thành phần khác còn lại trên vải.
Cho nhiều chất giặt tẩy hơn cũng làm bài toán xả khó hơn
Một hiểu lầm khá phổ biến là:
Quần áo càng bẩn → càng cho nhiều nước giặt → càng sạch.
Nhưng máy phải xử lý toàn bộ lượng hóa chất mà người dùng đưa vào.
Nếu sử dụng nhiều hơn mức cần thiết, không thể mặc định rằng khả năng giặt sạch sẽ tăng tương ứng. Trong khi đó, lượng dung dịch mà quá trình giặt và xả phải xử lý lại tăng lên.
Đây là một trong những lý do định lượng hóa chất đúng rất quan trọng.
Và cũng là lý do các hệ thống tự động định lượng, nếu hoạt động tốt, không chỉ mang lại sự tiện lợi vì người dùng không phải tự đong. Giá trị tiềm năng sâu hơn là kiểm soát lượng hóa chất đầu vào phù hợp hơn với quá trình.
Vệ sinh lại là một câu chuyện khác
Giả sử chiếc áo đã hết vết bẩn và được xả phù hợp.
Chúng ta vẫn chưa thể từ đó kết luận:
“Đã diệt 99,9% vi khuẩn.”
Bởi vệ sinh liên quan tới một mục tiêu khác: giảm một hoặc nhiều loại vi sinh vật trong những điều kiện xác định.
Muốn nói một chương trình có khả năng:
-
giảm vi khuẩn,
-
loại bỏ tác nhân gây dị ứng,
-
hoặc đạt một mức vệ sinh cụ thể,
cần có phương pháp thử tương ứng.
Không thể nhìn chiếc áo bằng mắt rồi biết số lượng vi sinh vật còn lại.
Cũng không thể chỉ dựa vào việc máy dùng nước nóng rồi mặc định:
“Nước nóng = diệt khuẩn hoàn toàn.”
Nhiệt độ bao nhiêu, duy trì trong bao lâu, tải gì, chương trình nào và thử với vi sinh vật nào đều có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của kết quả.
“99,9%” chưa đủ nếu không biết 99,9% của cái gì
Đây là một con số rất thường xuất hiện trong quảng cáo thiết bị gia dụng.
Nhưng nếu chỉ nhìn:
“Loại bỏ 99,9%”
người tiêu dùng chưa có đủ thông tin.
Cần hỏi:
99,9% cái gì?
Vi khuẩn nào? Tác nhân nào?
Thử bằng chương trình nào?
Có cần nhiệt độ cụ thể không?
Tải thử bao nhiêu?
Ai thực hiện phép thử?
Điều kiện thử là gì?
Một kết quả kiểm định tốt phải cho phép chúng ta hiểu phạm vi của kết luận.
Nếu thử nghiệm chứng minh một chương trình giảm một loại vi khuẩn cụ thể trong điều kiện xác định, điều hợp lý là nói:
Chương trình đã đạt kết quả đó trong điều kiện thử.
Không nên tự động mở rộng thành:
“Máy diệt mọi loại vi khuẩn, virus và tác nhân gây bệnh trong mọi chương trình.”

Có phải mẻ giặt nào cũng cần “diệt khuẩn”?
Không.
Đây cũng là một hiểu lầm mà marketing rất dễ tạo ra.
Trong sinh hoạt bình thường, không phải tất cả quần áo đều cần được xử lý bằng chương trình có điều kiện vệ sinh mạnh nhất. Một chiếc áo công sở mặc hàng ngày, khăn tắm, đồ của trẻ nhỏ, đồ của người đang ốm và một chiếc áo len nhạy cảm có thể có những yêu cầu rất khác nhau.
Nếu cứ chọn:
-
nhiệt độ cao nhất,
-
chương trình dài nhất,
-
tác động mạnh nhất
với suy nghĩ:
“càng diệt khuẩn càng tốt”
thì chúng ta có thể đang tạo ra những tác động không cần thiết lên quần áo.
Mục tiêu đúng hơn là:
Mức xử lý phải phù hợp với nhu cầu vệ sinh và đặc tính của đồ giặt.
Đây chính là bài toán cân bằng
Ba mục tiêu có thể hỗ trợ nhau nhưng cũng có thể tạo ra những đánh đổi.
Muốn xử lý một số loại chất bẩn tốt hơn có thể cần thay đổi nhiệt độ, thời gian, hóa chất hoặc cơ học.
Muốn đạt một yêu cầu vệ sinh cụ thể có thể cần điều kiện xử lý khác.
Muốn bảo vệ một loại vải nhạy cảm lại phải kiểm soát những tác động đó cẩn thận hơn.
Vì vậy một chương trình tốt không phải chương trình:
“làm mọi thứ mạnh nhất.”
Mà là chương trình:
được thiết kế để đạt đúng mục tiêu với loại đồ và điều kiện sử dụng tương ứng.
Đây cũng là lý do chương trình Cotton, Delicate, Wool hay Hygiene không thể coi là những tên gọi khác nhau của cùng một quá trình.
Một chương trình Wool là ví dụ rất dễ hiểu
Áo len vẫn cần được làm sạch.
Nhưng nếu áp dụng một quá trình:
-
nhiệt cao,
-
tác động cơ học mạnh,
-
điều kiện không phù hợp
chỉ vì muốn “sạch hơn” hoặc “vệ sinh hơn”, chúng ta có thể làm hỏng chính món đồ cần giặt.
Do đó với đồ len, bài toán không phải:
Làm sạch tối đa bằng mọi giá.
Mà là:
Đạt mức làm sạch phù hợp trong giới hạn mà vật liệu có thể chịu được.
Đây cũng là lý do những chứng nhận như Woolmark có ý nghĩa: chúng không chứng minh máy “giặt sạch nhất”, mà cung cấp một loại bằng chứng khác liên quan tới khả năng xử lý một nhóm vật liệu nhạy cảm trong phạm vi được chứng nhận.
Vậy ba khái niệm này liên kết với nhau thế nào?
Có thể hình dung một mẻ giặt theo trình tự rất đơn giản:
1. LÀM SẠCH
Tác động lên chất bẩn để giúp chúng rời khỏi vải.
↓
2. XẢ
Đưa chất bẩn đã tách ra và phần dung dịch cần loại bỏ ra khỏi đồ giặt.
↓
3. VỆ SINH – KHI CÓ NHU CẦU
Áp dụng điều kiện phù hợp nếu mục tiêu là giảm những vi sinh vật hoặc tác nhân cụ thể.
Trong toàn bộ quá trình đó còn có một yêu cầu chạy song song:
HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG KHÔNG CẦN THIẾT LÊN QUẦN ÁO.

Đừng dùng một tiêu chí để thay thế tiêu chí khác
Nếu một máy có chứng nhận hoặc thử nghiệm vệ sinh tốt, điều đó rất có giá trị đối với nhu cầu vệ sinh.
Nhưng không thể từ đó tự động kết luận:
Máy giặt sạch vết bẩn tốt nhất.
Tương tự, máy có kết quả stain removal tốt chưa chắc có rinsing performance tốt nhất.
Và một máy chăm sóc đồ len tốt cũng không vì thế mặc nhiên xử lý vết dầu mỡ tốt nhất.
Mỗi loại bằng chứng trả lời một câu hỏi.
Đây là nguyên tắc KSDM sẽ sử dụng xuyên suốt:
Dùng đúng bằng chứng để trả lời đúng câu hỏi.
Kết luận
Giặt sạch, xả sạch và vệ sinh không phải ba cách gọi của cùng một việc.
Giặt sạch trả lời: chất bẩn cần xử lý đã được loại bỏ đến đâu?
Xả sạch trả lời: những chất cần được đưa ra khỏi đồ giặt đã được loại bỏ đến mức nào?
Vệ sinh trả lời: vi sinh vật hoặc tác nhân mục tiêu đã được giảm đến mức nào trong điều kiện xác định?
Một mẻ giặt thông thường không nhất thiết phải tối đa cả ba mục tiêu. Điều quan trọng là đúng nhu cầu, đúng loại đồ và đúng chương trình.
Và dù mục tiêu là giặt sạch, xả hay vệ sinh, vẫn cần một nguyên tắc xuyên suốt:
Không tạo ra những tác động mạnh hơn mức cần thiết lên quần áo.
Vì vậy, khi nhìn một chiếc máy có rất nhiều tuyên bố như:
-
giặt sạch,
-
diệt khuẩn,
-
hơi nước,
-
loại bỏ tác nhân gây dị ứng,
đừng gom tất cả thành một chữ:
“Máy này giặt tốt.”
Hãy hỏi chính xác:
Tốt ở tiêu chí nào, được đo bằng cách nào và trong điều kiện nào?
Đó là cách người tiêu dùng đi từ một thông điệp quảng cáo tới một quyết định có căn cứ hơn:
HIỂU RÕ → MUA ĐÚNG → DÙNG ĐÚNG → YÊN TÂM SỬ DỤNG.


