Những thông số và công nghệ nào thực sự đáng quan tâm khi mua điều hòa?
- NHỮNG THÔNG SỐ VÀ CÔNG NGHỆ NÀO THỰC SỰ ĐÁNG QUAN TÂM KHI MUA ĐIỀU HÒA?
- 1. Công suất lạnh – chiếc điều hòa có khả năng lấy nhiệt nhanh đến đâu?
- 2. Công suất lạnh không phải công suất điện
- 3. CSPF – hiệu quả sử dụng điện của điều hòa
- 4. Nhãn năng lượng 5 sao có phải máy nào cũng tiết kiệm như nhau?
- 5. Inverter thực chất nói lên điều gì?
- 6. Công suất tối thiểu – định mức – tối đa nói lên điều gì?
- 7. Gas R32 có phải một tiêu chí để đánh giá điều hòa tốt?
- 8. Có van tiết lưu điện tử EEV có phải máy tốt hơn?
- 9. Cảm biến – điều hòa đang “nhìn” căn phòng như thế nào?
- 10. Độ ồn – một thông số rất thực tế nhưng dễ bị bỏ qua
- 11. Còn Sleep, Dry, Eco, Self Clean... thì sao?
- Vậy khi xem một chiếc điều hòa, nên nhìn thông tin theo thứ tự nào?
- Đừng hỏi “công nghệ này có tốt không?” quá sớm
- Chỉ cần nhớ 5 điều
NHỮNG THÔNG SỐ VÀ CÔNG NGHỆ NÀO THỰC SỰ ĐÁNG QUAN TÂM KHI MUA ĐIỀU HÒA?
Khi tìm mua một chiếc điều hòa, chúng ta thường gặp rất nhiều thông tin:
9.000 BTU – 12.000 BTU – 18.000 BTU
Inverter
5 sao năng lượng
CSPF, R32, AI, Eco, iFeel, Sleep, Self Clean ...
Càng tìm hiểu, danh sách càng dài.
Vấn đề là:
Thông tin nào thực sự nói lên khả năng của chiếc điều hòa, còn thông tin nào chỉ mô tả một tính năng hoặc công nghệ bổ sung?
Và quan trọng hơn:
Chúng ta nên dùng những thông tin đó như thế nào để lựa chọn một chiếc điều hòa phù hợp?
Muốn trả lời, trước tiên cần quay lại bản chất đã được giải thích trong chùm “Điều hòa hoạt động như thế nào?”:
Khi làm lạnh, điều hòa lấy nhiệt trong phòng và đưa nhiệt đó ra ngoài trời.
Vì vậy khi đánh giá một chiếc điều hòa, có thể bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản:
Chiếc máy này có khả năng vận chuyển nhiệt như thế nào, tốn bao nhiêu điện để làm việc đó và đem lại trải nghiệm sử dụng ra sao?
Từ câu hỏi này, hàng loạt thông số tưởng phức tạp bắt đầu trở nên dễ hiểu.
1. Công suất lạnh – chiếc điều hòa có khả năng lấy nhiệt nhanh đến đâu?
Đây có lẽ là thông số đầu tiên cần quan tâm.
Chúng ta thường gọi:
Điều hòa 9.000 BTU
Điều hòa 12.000 BTU
Điều hòa 18.000 BTU
Nhưng BTU trong cách gọi này thực chất đang nói đến công suất lạnh.
Nói bằng ngôn ngữ đời thường:
Công suất lạnh cho biết khả năng lấy nhiệt khỏi căn phòng của chiếc điều hòa trong một khoảng thời gian.
Máy có công suất lạnh lớn hơn có khả năng vận chuyển một lượng nhiệt lớn hơn trong cùng khoảng thời gian, khi hoạt động ở điều kiện tương ứng.
Đây là lý do không thể chỉ hỏi:
“Điều hòa hãng nào tốt?”
trước khi biết căn phòng cần bao nhiêu công suất lạnh.
Một chiếc điều hòa rất tốt nhưng quá nhỏ so với tải nhiệt của căn phòng vẫn có thể phải chạy liên tục mà phòng không đạt được mức nhiệt mong muốn.
Ngược lại, chọn máy quá lớn cũng chưa chắc là lựa chọn hợp lý.
Vì vậy:
Công suất phù hợp với căn phòng là điều cần xác định trước khi so sánh những công nghệ khác.
2. Công suất lạnh không phải công suất điện
Đây là hai khái niệm rất dễ nhầm.
Ví dụ một chiếc điều hòa có công suất lạnh khoảng:
9.000 BTU/h
tương đương khoảng:
2,64 kW nhiệt
không có nghĩa chiếc máy đó tiêu thụ 2,64 kW điện.
Hai con số đang nói về hai việc khác nhau.
Công suất lạnh
→ lượng nhiệt mà hệ thống có khả năng lấy khỏi căn phòng trong một đơn vị thời gian.
→ lượng điện mà thiết bị sử dụng để thực hiện công việc đó.
Có thể hình dung:
Điện là năng lượng chúng ta phải trả tiền.
Còn:
Công suất lạnh là công việc vận chuyển nhiệt mà chiếc máy tạo ra.
Một chiếc điều hòa tốt về hiệu suất là chiếc máy có thể vận chuyển được nhiều nhiệt với lượng điện hợp lý.
Và từ đây chúng ta bắt đầu hiểu tại sao cần những chỉ số như CSPF.
3. CSPF – hiệu quả sử dụng điện của điều hòa
Nếu chỉ biết một chiếc máy tiêu thụ bao nhiêu watt điện thì vẫn chưa đủ.
Bởi chúng ta còn cần biết:
Nó dùng lượng điện đó để tạo ra bao nhiêu công suất lạnh?
CSPF – Cooling Seasonal Performance Factor – là một chỉ số dùng để đánh giá hiệu suất làm lạnh theo mùa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Không cần nhớ công thức để hiểu ý nghĩa.
Có thể hình dung:
CSPF càng cao → về mặt chỉ số thử nghiệm, chiếc điều hòa tạo được nhiều hiệu quả làm lạnh hơn trên lượng điện sử dụng trong điều kiện đánh giá tương ứng.
Ví dụ khi so sánh hai chiếc điều hòa cùng nhóm công suất:
CSPF 6,0
và:
CSPF 4,5
thì con số 6,0 cho thấy hiệu suất năng lượng theo phép đánh giá CSPF cao hơn.
Nhưng cần lưu ý:
CSPF không phải lời cam kết rằng hóa đơn điện của mọi gia đình sẽ giảm đúng một tỷ lệ cố định.
Điện tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc vào:
- nhiệt độ ngoài trời;
- nhiệt độ cài đặt;
- tải nhiệt của căn phòng;
- thời gian sử dụng;
- vị trí lắp đặt;
- cách sử dụng;
- tình trạng vệ sinh;
- và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy CSPF là một thước đo rất hữu ích để so sánh, nhưng cần hiểu đúng phạm vi của nó.
4. Nhãn năng lượng 5 sao có phải máy nào cũng tiết kiệm như nhau?
Không.
Hai chiếc điều hòa đều được dán:
không có nghĩa chúng có hiệu suất giống hệt nhau.
Số sao giúp người tiêu dùng nhận biết mức hiệu suất theo hệ thống phân hạng áp dụng.
Nhưng khi muốn so sánh kỹ hơn giữa những chiếc máy cùng nhóm, nên nhìn thêm:
giá trị CSPF cụ thể.
Có thể hình dung:
Số sao = nhóm xếp hạng.
CSPF = con số chi tiết hơn để xem hiệu suất được công bố.
Vì vậy nếu hai chiếc máy đều 5 sao, đừng dừng lại ở đó.
Hãy nhìn tiếp CSPF.
5. Inverter thực chất nói lên điều gì?
“Inverter” có lẽ là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất khi mua điều hòa.
Thông điệp quen thuộc là:
Inverter = tiết kiệm điện.
Nhưng hiểu như vậy vẫn còn thiếu.
Ở điều hòa Inverter, hệ thống điện tử có khả năng điều khiển tốc độ máy nén trong một phạm vi nhất định, từ đó thay đổi công suất của hệ thống theo nhu cầu.
Khi phòng còn rất nóng:
Nhu cầu lấy nhiệt lớn.
Khi nhiệt độ đã gần mức mong muốn:
Nhu cầu lấy nhiệt giảm.
Thay vì chỉ hoạt động theo kiểu máy nén:
Chạy → Dừng → Chạy → Dừng
hệ thống Inverter có khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt hơn.
Điều này có thể đem lại:
- hiệu suất tốt hơn trong nhiều điều kiện;
- nhiệt độ ổn định hơn;
- giảm số lần máy nén phải bật/tắt hoàn toàn;
- trải nghiệm vận hành khác so với máy non-Inverter.
Nhưng:
Có chữ Inverter chưa đủ để biết chiếc máy tiết kiệm điện đến mức nào.
Hai điều hòa đều là Inverter vẫn có thể có CSPF, dải công suất và cách điều khiển rất khác nhau.
6. Công suất tối thiểu – định mức – tối đa nói lên điều gì?
Đây là những thông số rất đáng quan tâm nhưng người mua thường ít để ý.
Một chiếc điều hòa Inverter không phải lúc nào cũng hoạt động đúng tại công suất được gọi tên.
Ví dụ một chiếc máy thường được gọi là:
9.000 BTU
nhưng công suất thực tế có thể thay đổi trong một khoảng nhất định.
Có thể hình dung ba khái niệm:
Công suất định mức
→ mức dùng để đại diện cho khả năng danh định của máy trong điều kiện xác định.
Công suất tối đa
→ khả năng tăng công suất khi hệ thống cần tải lớn hơn, trong phạm vi thiết kế và điều kiện cho phép.
Công suất tối thiểu
→ mức mà hệ thống có thể giảm xuống khi nhu cầu làm lạnh thấp.
Điều này rất quan trọng để hiểu một chiếc Inverter.
Bởi giá trị của Inverter không chỉ nằm ở:
“Có thể chạy mạnh đến đâu?”
mà còn ở:
“Khi phòng chỉ cần một ít công suất lạnh, máy có thể giảm xuống đến mức nào và điều khiển ra sao?”
7. Gas R32 có phải một tiêu chí để đánh giá điều hòa tốt?
R32 hiện rất phổ biến trên điều hòa dân dụng.
So với R410A, R32 có một số đặc tính thuận lợi và đặc biệt có GWP thấp hơn đáng kể, giúp giảm tác động khí hậu nếu môi chất bị phát thải.
Nhưng từ đó suy ra:
R32 = máy lạnh hơn
hoặc:
R32 = chắc chắn tiết kiệm điện hơn
thì chưa đúng.
Gas chỉ là một thành phần của hệ thống vận chuyển nhiệt.
Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào:
máy nén + dàn trao đổi nhiệt + quạt + tiết lưu + lượng môi chất + bảng mạch + thuật toán điều khiển...
Vì vậy loại gas là thông tin đáng biết.
Nhưng:
Không nên dùng riêng tên loại gas để đánh giá chất lượng của cả chiếc điều hòa.
8. Có van tiết lưu điện tử EEV có phải máy tốt hơn?
EEV – Electronic Expansion Valve – là van tiết lưu điện tử.
So với một cơ cấu tiết lưu cố định như ống mao, EEV có một khả năng rất đáng chú ý:
Có thể thay đổi độ mở.
Bảng mạch có thể điều khiển van mở nhiều hoặc ít dựa trên trạng thái của hệ thống.
Điều này cho phép nhà sản xuất kiểm soát dòng môi chất linh hoạt hơn.
Đó là một lợi thế về khả năng điều khiển.
Nhưng:
Có EEV chưa đủ để kết luận cả chiếc điều hòa tốt hơn.
Bởi còn phải xem:
- EEV được điều khiển như thế nào;
- máy nén có khả năng gì;
- cảm biến cung cấp dữ liệu ra sao;
- dàn trao đổi nhiệt thế nào;
- thuật toán phối hợp toàn hệ thống ra sao.
Có thể nhớ:
EEV là một công cụ tốt.
Nhưng:
Hiệu quả phụ thuộc vào cách nhà sản xuất sử dụng công cụ đó.
9. Cảm biến – điều hòa đang “nhìn” căn phòng như thế nào?
Khi chúng ta đặt:
26°C
điều hòa phải biết nhiệt độ thực tế để quyết định cần tiếp tục làm lạnh hay giảm công suất.
Đó là công việc của cảm biến.
Ở nhiều điều hòa treo tường, cảm biến nhiệt độ phòng được bố trí trong dàn lạnh và đo nhiệt độ của luồng không khí hồi về máy.
Điều này giúp giải thích tại sao:
Điều hòa hiển thị hoặc được đặt 26°C không có nghĩa mọi vị trí trong phòng đều chính xác 26°C.
Nhiệt độ còn có thể khác nhau theo:
- vị trí trong phòng;
- chiều cao;
- hướng gió;
- nguồn nhiệt;
- ánh nắng;
- vị trí cảm biến.
Một số điều hòa còn có thêm cảm biến ở remote hoặc những hệ thống cảm biến khác để bổ sung thông tin.
Vì vậy khi gặp các tên gọi như:
iFeel, Follow Me, Intelligent Sensor, AI Sensor...
câu hỏi hữu ích không phải chỉ là:
“Có công nghệ này không?”
mà là:
“Nó đang đo cái gì và sử dụng dữ liệu đó để điều khiển điều hòa như thế nào?”
10. Độ ồn – một thông số rất thực tế nhưng dễ bị bỏ qua
Một chiếc điều hòa có thể:
- tiết kiệm điện;
- nhiều tính năng;
- công suất phù hợp;
nhưng nếu đặt trong phòng ngủ và tạo ra tiếng ồn khó chịu thì trải nghiệm vẫn không tốt.
Thông số độ ồn thường được công bố bằng:
dB(A).
Khi so sánh, cần chú ý xem con số đó thuộc:
- dàn lạnh hay dàn nóng;
- chế độ quạt nào;
- điều kiện đo nào.
Đặc biệt với phòng ngủ, mức độ êm ở tải thấp có thể rất đáng quan tâm.
Nhưng cũng giống CSPF:
Một con số trong catalogue không phải toàn bộ trải nghiệm thực tế.
Tiếng ồn còn có thể liên quan đến:
- cách lắp đặt;
- rung động;
- vị trí đặt dàn nóng;
- cộng hưởng;
- tốc độ quạt;
- trạng thái tải.
11. Còn Sleep, Dry, Eco, Self Clean... thì sao?
Đây là những tính năng có thể rất hữu ích.
Nhưng chúng thuộc một nhóm khác.
Chúng không trực tiếp trả lời:
“Chiếc điều hòa này có khả năng cơ bản tốt đến đâu?”
mà chủ yếu liên quan đến:
“Chiếc điều hòa sẽ phục vụ người sử dụng như thế nào trong những tình huống cụ thể?”
Ví dụ:
Sleep
→ điều chỉnh cách vận hành để phù hợp hơn khi ngủ.
Dry
→ ưu tiên kiểm soát độ ẩm trong những điều kiện phù hợp.
Eco
→ thay đổi cách điều khiển nhằm ưu tiên giảm tiêu thụ điện theo thiết kế của nhà sản xuất.
Self Clean
→ hỗ trợ quá trình làm sạch/làm khô dàn lạnh theo cơ chế của từng máy.
Những tính năng này đáng quan tâm.
Nhưng nên xem chúng sau khi đã xác định những yếu tố nền tảng như:
công suất – hiệu suất – khả năng điều chỉnh – độ ồn – điều kiện sử dụng.
Vậy khi xem một chiếc điều hòa, nên nhìn thông tin theo thứ tự nào?
Thay vì đọc catalogue từ trên xuống dưới, có thể bắt đầu bằng một trình tự đơn giản.
Đầu tiên: Công suất có phù hợp không?
Nếu công suất không phù hợp với căn phòng thì những tính năng phía sau khó bù lại được.
Tiếp theo: Hiệu suất thế nào?
Xem CSPF, nhãn năng lượng và công suất điện trong điều kiện công bố.
Sau đó: Máy có khả năng điều chỉnh ra sao?
Inverter, dải công suất tối thiểu – định mức – tối đa.
Tiếp theo: Trải nghiệm sử dụng
Độ ồn, hướng gió, cảm biến, khả năng kiểm soát nhiệt độ.
Cuối cùng mới đến các tính năng bổ sung
Sleep, Dry, Eco, Self Clean, Wi-Fi, điều khiển thông minh...
Cách nhìn này giúp chúng ta tránh tình trạng:
Một tính năng rất nổi bật khiến mình quên mất những yếu tố cơ bản quan trọng hơn.
Đừng hỏi “công nghệ này có tốt không?” quá sớm
Một công nghệ có thể rất tốt về mặt kỹ thuật.
Nhưng câu hỏi quan trọng hơn là:
Nó có giải quyết đúng nhu cầu của mình không?
Ví dụ:
Một người rất nhạy cảm với tiếng ồn có thể quan tâm nhiều đến:
độ êm và khả năng chạy tải thấp.
Một căn phòng hướng Tây, tầng mái có tải nhiệt lớn lại cần quan tâm nhiều đến:
công suất và khả năng duy trì làm lạnh khi tải cao.
Một gia đình sử dụng điều hòa 10–12 giờ mỗi ngày có thể đặc biệt quan tâm:
hiệu suất năng lượng.
Trong khi một phòng ít sử dụng có thể đặt ưu tiên khác.
Vì vậy:
Không có một thông số duy nhất quyết định chiếc điều hòa nào “tốt nhất”.
Chỉ có:
Chiếc điều hòa nào phù hợp hơn với nhu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể.
Chỉ cần nhớ 5 điều
1. Công suất lạnh là thứ cần xem đầu tiên.
Nó cho biết khả năng lấy nhiệt khỏi căn phòng, không phải lượng điện tiêu thụ.
2. Muốn đánh giá tiết kiệm điện, đừng chỉ nhìn chữ Inverter hay 5 sao.
Hãy xem thêm CSPF và các thông số hiệu suất liên quan.
3. Inverter, EEV, R32, cảm biến... là những thành phần hoặc công nghệ của hệ thống.
Có chúng là một thông tin đáng quan tâm, nhưng chưa đủ để kết luận chất lượng cả chiếc máy.
4. Sleep, Dry, Eco, Self Clean... là những tính năng phục vụ từng nhu cầu sử dụng.
Không nên để một tính năng nổi bật che mất những yếu tố nền tảng




