Máy rửa bát
Bếp từ Bosch
Máy lọc không khí Daikin
Điều hòa
Máy lọc nước Mitsubishi cleansui
Máy giặt
Lò nướng Bosch
Lò vi sóng Bosch
Hệ thống xử lý nước RO1 + RO2
-22%

Điều Hoà Âm Trần Cassette Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 Chiều Inverter FDT50YA-W5

(0) đánh giá
25,090,000đ 31,990,000₫
Đã bao gồm VAT
Bảo hành - Cam kết
  • 2 năm toàn bộ máy 
  • 1 năm cho kỹ thuật lắp đặt và vật tư
Chính sách vận chuyển
✅ Miễn phí vận chuyển Nội Thành Hà Nội (Bán kính 20km)
✅ Lắp đặt siêu tốc trong 2 giờ đồng hồ
✅ Vận chuyển và lắp đặt bởi những kỹ thuật viên CHUẨN Ý THỨC - GIỎI TAY NGHỀ

Đặc điểm nổi bật:

  • Hệ điều khiển từ xa RCN-T-5BW-E2 , điều khiển dây gắn tường RC-E5 cộng thêm 500.000đ
  • Công suất 18000BTU phù hợp lắp cho phòng có diện tích đến 30m2~90m3
  • Loại máy 1 chiều lạnh 
  • Ngồn cấp điện 1 pha 220-240V/50Hz
  • Công nghệ inverter tiết kiệm điện
  • Gas R32 hiệu suất cao và bảo vệ môi trường
  • Nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan

Bảng thông số kỹ thuật điều hoà âm trần cassette Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 chiều inveter FDT50YA-W5

Dàn trong nhà FDT50YA-W5
Dàn ngoài trời FDC50YNA-W5
Nguồn điện 1 Phase, 220-240V, 50Hz
Công suất lạnh kW 5.30 (1.6~5.7)
BTU/h 18.0836
Công suất tiêu thụ kW 1.38
COP   3.84
Dòng điện hoạt động tối đa A 6.3 / 6.0 /5.8
Dòng điện khởi động 13
Độ ồn Dàn trong nhà(P-Hi/Me/Lo) dB(A) 41/33/30/26
Dàn ngoài trời 50
Lưu lượng gió Dàn trong nhà(P-Hi/Me/Lo) m3/phút 22/16/13/10
Dàn ngoài trời 32.5
Kích thước ngoài
 (cao x rộng x sâu)
Mặt nạ mm 35 x 950 x 950
Dàn trong nhà 236x840x840
Dàn ngoài trời 595 x 780 x 290
Trọng lượng tịnh Dàn trong nhà kg 24 (19/5)
Dàn ngoài trời 32
Gas lạnh   R32 (nạp cho 15m)
Kích cỡ đường ống Đường kính/Đường hơi Ømm 6.35(1/4") / 12.7(1/2")
Độ dài đường ống   m 25
Độ cao chênh lệch Dàn ngoài trời (cao/thấp hơn) m Tối đa 15/15
Mặt nạ   T-PSA-5BW-E
Dây điện kết nối   1.5 mm² x 4 dây
Phương pháp kết nối   Trạm nối dây (siết vít)
Hệ điều khiển ( tùy chọn) Có dây: RC-EX3A, RC-E5, RCH-E3 - Không dây: RCN-T-5BW-E2  

Bảng giá lắp đặt điều hoà âm trần và tủ đứng tại Kỹ Sư Điện Máy

Loại Hạng mục Đ.vị  Đơn giá VNĐ 
A Nhân công lắp đặt Nhân công lắp máy 12.000BTU-18.000BTU Bộ   600,000
Nhân công lắp đặt máy 24.000BTU-28.000BTU Bộ   700,000
Nhân công lắp máy 36.000BTU-50.000BTU Bộ   800,000
B Vật tư ống đồng Ống đồng + Bảo ôn máy 12.000BTU - 18.000BTU Mét  270,000
Ống đồng + Bảo ôn máy 24.000BTU - 28.000BTU Mét  300,000
Ống đồng + Bảo ôn máy 36.000BTU - 50.000BTU  Mét  320,000
Băng quấn ống đồng  Mét    10,000
C Dây điện  Dây điện 2x1,5 Trần Phú  Mét    18,000
Dây điện 2x2,5 Trần Phú Mét    25,000
Dây điện 2x4 Trần Phú  Mét    35,000
Dây cáp điện 3x4 + 1x2,5 hoặc 4x4 mm Mét  100,000
D Chân giá Giá đỡ dàn nóng ngoài trời  Bộ   230,000
Giá đỡ giàn nóng chế theo địa hình  Bộ  250,000
E Ống thoát nước ngưng Ống dẫn nước thải mềm  Mét    10,000
Ống dẫn nước thải PVC D21 & D27 Mét    25,000
Ống dẫn nước thải PVC D21&D27 + Bọc bảo ôn Mét    50,000
Phụ kiện PVC Chiếc     10,000
F Vật tư, phụ kiện   Aptomat 1 pha   Chiếc      80,000
 Aptomat 3 pha   Chiếc    280,000
 Vật tư phụ (bu lông, vít nở, băng dính…)   Bộ    200,000
 Ống gen đi dây điện    Mét     20,000
 Ống gen đi ống đồng    Mét   130,000
 Ti zen treo mặt lạnh    Chiếc      30,000
 Quang treo ống đồng    Chiếc      30,000
G Mục khác Nhân công tháo điều hòa  Bộ  300,000
Kiểm tra vệ sinh ống đồng chôn sẵn chưa qua sử dụng  Bộ  100,000
Kiểm tra vệ sinh ống cũ đã qua sử dụng (thổi Ni tơ) Bộ  300,000
Nhân công chạy ống đồng có sẵn(khách cấp vật tư) Mét    70,000
Nhân công đục tường chôn ống gas và ống nước thải Mét    60,000
Nhân công hàn nối ống đồng Mối     50,000
Khoan rút lõi tường gạch(bê tông thỏa thuận trước) Lỗ   150,000
Chi phí lắp máy dùng thang dây (Thỏa thuận trước) Bộ   
Bảo dưỡng máy treo tường (không nạp gas bổ sung) Bộ  400,000
Chi phí phát sinh khác …    
TỔNG:    

Đánh giá sản phẩm

0/5
(0) đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Đánh giá Điều Hoà Âm Trần Cassette Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 Chiều Inverter FDT50YA-W5

Rất tệ Tệ Bình thường Tốt Rất tốt