Máy giặt cần được vệ sinh và bảo trì những bộ phận nào?
- Máy giặt cần được vệ sinh và bảo trì những bộ phận nào?
- 1. Lồng giặt và hệ thống chứa nước bên trong
- 2. Gioăng cao su cửa máy giặt
- 3. Ngăn chứa chất giặt tẩy và nước xả
- 4. Lọc bơm xả và hệ thống thoát nước
- 5. Lưới lọc cấp nước, ống cấp và van khóa
- 6. Ống thoát nước và những vị trí dễ rò rỉ
- 7. Chân máy, nền đặt máy và độ ổn định khi vắt
- 8. Những bộ phận cơ khí và điện tử không nên tự tháo vệ sinh
- 9. Bao lâu nên vệ sinh và bảo trì máy giặt?
- 10. Khi nào nên gọi kỹ thuật viên thay vì tiếp tục tự vệ sinh?
- Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
- Tìm hiểu thêm
Máy giặt cần được vệ sinh và bảo trì những bộ phận nào?
Nhiều gia đình sử dụng máy giặt trong nhiều năm nhưng gần như không vệ sinh hoặc kiểm tra bất kỳ bộ phận nào. Chỉ khi quần áo giặt xong có mùi, máy thoát nước chậm hoặc rung lắc bất thường, họ mới bắt đầu quan tâm đến việc bảo dưỡng.
Ngược lại, cũng có người cho rằng cứ vài tháng phải gọi thợ đến tháo toàn bộ máy giặt để vệ sinh, dù máy vẫn hoạt động bình thường.
Cả hai cách tiếp cận này đều chưa thực sự hợp lý.
Máy giặt là thiết bị kết hợp giữa cơ khí, điện, điện tử và hệ thống nước. Trong quá trình sử dụng, một số vị trí có thể tích tụ cặn bẩn, xơ vải hoặc vật lạ; một số bộ phận khác cần được kiểm tra để phát hiện những dấu hiệu bất thường.
Bảo trì máy giặt đúng cách không có nghĩa là tháo máy thường xuyên, mà là biết bộ phận nào cần chăm sóc, khi nào cần thực hiện và công việc nào nên giao cho kỹ thuật viên.
1. Lồng giặt và hệ thống chứa nước bên trong
Lồng giặt là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với quần áo. Trong một mẻ giặt, nước, chất giặt tẩy và chất bẩn liên tục được đưa vào, luân chuyển rồi xả ra ngoài.
Dù máy có hệ thống thoát nước, một lượng hơi ẩm hoặc cặn bẩn vẫn có thể tồn tại ở những vị trí nhất định sau khi chương trình kết thúc.
Qua thời gian, dư lượng chất giặt tẩy, chất làm mềm vải, xơ vải và chất bẩn có thể tích tụ, nhất là khi người sử dụng thường xuyên giặt ở nhiệt độ thấp hoặc dùng quá nhiều hóa chất.
Nhiều máy giặt hiện đại được trang bị chương trình Tub Clean, Drum Clean hoặc tên gọi tương đương để hỗ trợ làm sạch hệ thống.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng chương trình vệ sinh lồng giặt không nhất thiết làm sạch hoàn toàn mọi vị trí bên trong máy, đặc biệt khi đã có cặn bẩn tích tụ nghiêm trọng.
Nên làm gì?
-
Sử dụng chương trình vệ sinh lồng giặt theo hướng dẫn của model.
-
Chạy chương trình khi không có quần áo, trừ khi nhà sản xuất hướng dẫn khác.
-
Chỉ sử dụng chất làm sạch được phép và đúng liều lượng.
-
Không tự ý phối trộn hóa chất hoặc sử dụng chất tẩy mạnh không phù hợp.
Nếu máy liên tục xuất hiện mùi bất thường dù đã chăm sóc và vệ sinh đúng cách, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ tăng số lần chạy Tub Clean.
2. Gioăng cao su cửa máy giặt
Với máy giặt cửa ngang, gioăng cao su tạo ra vùng làm kín giữa cửa và cụm thùng giặt, giúp hạn chế nước rò rỉ khi máy hoạt động.
Gioăng thường có các nếp gấp, rãnh và vị trí dễ đọng nước. Xơ vải, tóc, cặn chất giặt tẩy hoặc những vật nhỏ có thể mắc lại tại đây.
Nếu không được kiểm tra và vệ sinh phù hợp, gioăng có thể xuất hiện cặn bẩn, mùi khó chịu hoặc nấm mốc.
Trong một số trường hợp, vật lạ mắc ở vùng tiếp xúc giữa gioăng và cửa có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
Nên làm gì?
Sau khi giặt, quan sát và loại bỏ vật lạ dễ nhìn thấy tại khu vực gioăng. Lau bớt nước đọng nếu cần, đặc biệt ở những nếp gấp phía dưới.
Định kỳ vệ sinh gioăng bằng phương pháp và sản phẩm phù hợp với hướng dẫn nhà sản xuất.
Không sử dụng vật sắc nhọn để cạy cặn bẩn, không kéo giãn gioăng quá mức hoặc dùng hóa chất đậm đặc có nguy cơ làm hư hại cao su.
Nếu gioăng bị rách, biến dạng hoặc nước liên tục rò qua cửa, cần liên hệ kỹ thuật viên để kiểm tra.

3. Ngăn chứa chất giặt tẩy và nước xả
Ngăn chứa chất giặt tẩy là nơi tiếp nhận bột giặt, nước giặt, nước xả hoặc các sản phẩm bổ sung tùy thiết kế máy.
Sau nhiều lần sử dụng, chất giặt tẩy có thể bám lại trên thành ngăn, đông đặc tại một số vị trí hoặc tạo thành lớp cặn.
Ở những môi trường ẩm, ngăn chứa cũng có thể xuất hiện mùi hoặc nấm mốc nếu thường xuyên tồn đọng nước và hóa chất.
Cặn bẩn quá nhiều có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp hóa chất, khiến nước hoặc chất giặt tẩy không được đưa vào máy như thiết kế.
Người sử dụng nên:
-
Quan sát và loại bỏ cặn bẩn khi xuất hiện.
-
Vệ sinh ngăn chứa theo hướng dẫn của máy.
-
Giữ khu vực này thông thoáng khi điều kiện an toàn cho phép.
-
Sử dụng đúng loại, đúng lượng hóa chất.
-
Không tự ý tháo những cụm định lượng tự động hoặc đường dẫn hóa chất bên trong máy.
Với những model có hệ thống tự động định lượng, phương pháp vệ sinh có thể khác đáng kể so với ngăn chứa thông thường.
4. Lọc bơm xả và hệ thống thoát nước
Trong quá trình giặt, những vật nhỏ bị bỏ quên trong túi quần áo có thể theo nước di chuyển về hệ thống thoát.
Một số máy giặt cửa ngang có bộ lọc bơm xả được thiết kế để người sử dụng kiểm tra và vệ sinh.
Bộ phận này có thể giữ lại xơ vải, tóc, đồng xu hoặc những vật lạ khác.
Khi bộ lọc bị tắc, máy có thể thoát nước chậm, không thoát hết nước hoặc xuất hiện mã lỗi liên quan đến hệ thống xả.
Tuy nhiên, không phải máy giặt nào cũng có bộ lọc bơm xả cho phép người dùng tự tháo vệ sinh theo cùng một cách.
Nên làm gì?
Kiểm tra hướng dẫn sử dụng để xác định máy có bộ lọc cần vệ sinh hay không, vị trí và phương pháp thực hiện.
Nếu được phép tự vệ sinh, cần tắt máy, ngắt nguồn điện an toàn, chú ý nước còn lại trong hệ thống và nguy cơ nước nóng gây bỏng.
Không mở bộ lọc khi máy đang hoạt động hoặc khi nước bên trong chưa được xử lý an toàn.
Sau khi vệ sinh, phải lắp lại đúng vị trí và kiểm tra rò rỉ theo hướng dẫn.
Đối với những trường hợp không thể tiếp cận bộ lọc hoặc nghi ngờ bơm xả bị hỏng, nên liên hệ kỹ thuật viên.
5. Lưới lọc cấp nước, ống cấp và van khóa
Nước cấp vào máy giặt thường đi qua đường ống, van khóa và bộ lọc tại đầu cấp nước tùy thiết kế.
Theo thời gian, cặn bẩn trong đường nước có thể tích tụ tại lưới lọc, làm giảm lưu lượng nước đi vào máy.
Khi đó, người sử dụng có thể nhận thấy:
-
Máy cấp nước chậm hơn bình thường.
-
Thời gian chương trình kéo dài.
-
Máy báo lỗi cấp nước.
-
Nước cấp không ổn định.
Tuy nhiên, những biểu hiện này còn có thể xuất phát từ áp lực nước, van khóa, ống cấp bị gập hoặc các nguyên nhân khác.
Không nên mặc định cứ cấp nước chậm là phải tháo lưới lọc.
Người sử dụng có thể quan sát van khóa, ống cấp và những dấu hiệu rò rỉ bên ngoài.
Việc tháo ống cấp hoặc vệ sinh lưới lọc chỉ nên thực hiện khi tài liệu của model cho phép, đã khóa nước, ngắt điện và có thể thao tác an toàn.
Nếu không chắc chắn, nên nhờ nhân viên kỹ thuật hỗ trợ.
6. Ống thoát nước và những vị trí dễ rò rỉ
Hệ thống thoát nước có nhiệm vụ đưa nước sau giặt và xả ra khỏi máy.
Nếu ống thoát bị gập, tắc, tuột khỏi vị trí hoặc lắp đặt không đúng hướng dẫn, máy có thể thoát nước kém hoặc gây rò nước ra sàn.
Ngoài ống thoát, những vị trí như đầu nối ống cấp, van khóa, khu vực lọc bơm xả và cửa máy cũng cần được quan sát trong quá trình sử dụng.
Nên kiểm tra khi nhận thấy:
-
Có nước đọng bất thường dưới sàn.
-
Đầu nối ống cấp xuất hiện giọt nước.
-
Ống thoát bị xê dịch hoặc biến dạng.
-
Máy có dấu hiệu tự xả, thoát nước bất thường.
Không cần tháo rời đường ống thường xuyên khi hệ thống đang kín và hoạt động bình thường.
Điều quan trọng là phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và xử lý đúng nguyên nhân.
7. Chân máy, nền đặt máy và độ ổn định khi vắt
Máy giặt cửa ngang có cụm thùng giặt được đỡ bởi hệ treo và giảm chấn. Khi lồng giặt quay ở tốc độ cao, hệ thống này giúp kiểm soát dao động.
Tuy nhiên, khả năng vận hành ổn định còn phụ thuộc vào nền đặt máy và trạng thái tiếp xúc của các chân máy.
Nếu máy bị cập kênh, nền yếu hoặc chân máy không được khóa chặt theo thiết kế, hiện tượng rung có thể tăng lên.
Qua thời gian sử dụng, nên quan sát vị trí máy và mức độ rung khi vắt.
Nếu máy rung mạnh hơn trước, dịch chuyển trên nền hoặc phát tiếng va đập bất thường, cần kiểm tra điều kiện lắp đặt và tải giặt.
Không nên tự ý kê thêm những vật liệu mềm, không ổn định dưới chân máy để xử lý rung lắc.
Các thao tác cân chỉnh phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
8. Những bộ phận cơ khí và điện tử không nên tự tháo vệ sinh
Bên trong máy giặt còn có nhiều bộ phận quan trọng như:
-
Động cơ và hệ thống truyền động.
-
Hệ treo, lò xo, giảm chấn và đối trọng.
-
Trục lồng giặt, ổ bi và các bộ phận làm kín.
-
Bơm nước, van điện từ và cảm biến.
-
Bo mạch điều khiển, dây điện và các đầu nối.
Những bộ phận này không thuộc nhóm cần người tiêu dùng tự tháo ra vệ sinh định kỳ.
Chúng được thiết kế để làm việc trong những điều kiện nhất định và cần được kiểm tra khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc khi có yêu cầu bảo dưỡng cụ thể.
Việc tháo lắp thiếu chuyên môn có thể làm hỏng kết cấu, gây rò nước, mất an toàn điện hoặc ảnh hưởng đến điều kiện bảo hành.
Đặc biệt, không nên mặc định rằng cứ sử dụng máy giặt 6 tháng hoặc một năm là phải tháo toàn bộ thùng giặt, động cơ hay hệ treo ra để vệ sinh.
Nếu có nhu cầu vệ sinh chuyên sâu, cần xác định rõ vấn đề cần xử lý, phương pháp phù hợp và năng lực của đơn vị thực hiện.

9. Bao lâu nên vệ sinh và bảo trì máy giặt?
Không có một lịch vệ sinh duy nhất phù hợp với mọi máy giặt và mọi gia đình.
Tần suất cần phụ thuộc vào số lần giặt, lượng quần áo, loại chất giặt tẩy, chất lượng nước, môi trường lắp đặt và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Có thể chia việc chăm sóc máy thành ba cấp độ.
Cấp độ 1 – Sau mỗi mẻ giặt
Lấy quần áo ra sớm, quan sát gioăng cửa, loại bỏ vật lạ dễ nhìn thấy và tạo điều kiện để những khu vực còn ẩm được khô thoáng.
Đây là những thói quen đơn giản, giúp hạn chế tích tụ hơi ẩm và cặn bẩn.
Cấp độ 2 – Kiểm tra và vệ sinh định kỳ
Quan tâm đến ngăn chứa chất giặt tẩy, gioăng cửa, chương trình Tub Clean, lọc bơm xả, đường nước và độ ổn định của máy.
Lựa chọn thời điểm thực hiện theo tài liệu hướng dẫn và tình trạng sử dụng, thay vì áp dụng một mốc cố định cho tất cả sản phẩm.
Cấp độ 3 – Bảo dưỡng hoặc sửa chữa chuyên sâu
Thực hiện khi máy có dấu hiệu hư hỏng, vận hành bất thường, xuất hiện lỗi kéo dài hoặc có yêu cầu riêng từ nhà sản xuất.
Các công việc liên quan đến tháo vỏ, can thiệp hệ thống điện, cơ khí, bơm và linh kiện bên trong cần kỹ thuật viên phù hợp thực hiện.

10. Khi nào nên gọi kỹ thuật viên thay vì tiếp tục tự vệ sinh?
Một số tình huống không thể giải quyết chỉ bằng việc lau gioăng hoặc chạy chương trình vệ sinh lồng giặt.
Ví dụ:
-
Máy liên tục không thoát nước dù đã kiểm tra những nguyên nhân thông thường.
-
Có tiếng va đập mạnh, tiếng kim loại hoặc rung lắc tăng bất thường.
-
Nước rò rỉ kéo dài hoặc xuất hiện tại vị trí khó xác định.
-
Máy có dấu hiệu tê điện, rò điện, mùi khét hoặc khói.
-
Gioăng cửa bị rách, biến dạng hoặc mất khả năng làm kín.
-
Máy liên tục báo lỗi dù đã thực hiện những bước kiểm tra an toàn trong hướng dẫn.
Trong những trường hợp này, cần ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu mất an toàn và liên hệ đơn vị bảo hành hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn.
Không nên liên tục chạy thử, tự tháo linh kiện hoặc sử dụng thêm hóa chất với hy vọng máy sẽ tự hết lỗi.
Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
Máy giặt là thiết bị được thiết kế để hoạt động trong nhiều năm. Để duy trì chất lượng vận hành, người sử dụng cần quan tâm đến việc chăm sóc và bảo trì đúng cách.
Tuy nhiên, vệ sinh máy giặt không có nghĩa là tháo rời máy càng nhiều càng tốt.
Những việc đơn giản như lấy quần áo ra sớm, giữ gioăng cửa sạch, sử dụng đúng lượng chất giặt tẩy và vệ sinh các bộ phận được nhà sản xuất hướng dẫn có thể mang lại lợi ích thiết thực.
Trong khi đó, hệ thống cơ khí, động cơ, bo mạch và các bộ phận bên trong cần được kiểm tra bằng phương pháp chuyên môn khi có dấu hiệu bất thường.
Kỹ Sư Điện Máy khuyến nghị người sử dụng thực hiện ba nguyên tắc:
Chăm sóc thường xuyên những vị trí cần chăm sóc – Kiểm tra định kỳ những bộ phận có nguy cơ phát sinh vấn đề – Không tự can thiệp vào những hệ thống cần chuyên môn.
Đó là cách bảo vệ máy giặt hợp lý, tránh những chi phí không cần thiết và duy trì trải nghiệm sử dụng ổn định lâu dài.
HIỂU RÕ → MUA ĐÚNG → YÊN TÂM SỬ DỤNG.
Tìm hiểu thêm
-
Giặt xong nên lấy quần áo ra và chăm sóc máy giặt như thế nào?
-
Vệ sinh gioăng cửa máy giặt đúng cách để hạn chế cặn bẩn, nấm mốc và mùi hôi
-
Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy, nước xả và đường cấp hóa chất máy giặt đúng cách
-
Vệ sinh lọc bơm xả máy giặt: Khi nào cần làm và cần lưu ý an toàn gì?
-
Tub Clean/Drum Clean có làm sạch được toàn bộ máy giặt không?
-
Cân chỉnh chân máy giặt thế nào? Vì sao phải kiểm tra lại sau một thời gian sử dụng?
-
Máy giặt bị hôi, gioăng mốc đen hoặc giặt xong quần áo vẫn có mùi
-
Lắp đường thoát nước máy giặt thế nào để tránh chảy ngược, tự xả hoặc lỗi thoát nước?
-


