Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy, nước xả và đường cấp hóa chất máy giặt đúng cách
- Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy, nước xả và đường cấp hóa chất máy giặt đúng cách
- 1. Ngăn chứa chất giặt tẩy hoạt động như thế nào?
- 2. Ba ngăn I, II và biểu tượng bông hoa dùng để làm gì?
- 3. Vì sao ngăn chứa dễ bị cặn trắng, cặn nhờn và mảng đen?
- 4. Vì sao nước xả vải thường đóng cặn nhiều ở ngăn chứa?
- 5. Vì sao nước xả còn nguyên trong ngăn sau khi giặt?
- 6. Vì sao nước xả biến mất quá sớm?
- 7. Vì sao nước có thể trào ra khỏi ngăn chứa chất giặt tẩy?
- 8. Khi nào cần vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy?
- 9. Cách tháo ngăn chứa chất giặt tẩy để vệ sinh
- 10. Quy trình vệ sinh khay chứa chất giặt tẩy
- 11. Có cần vệ sinh cả khoang đặt ngăn chứa bên trong máy không?
- 12. Có nên dùng hóa chất tẩy rửa mạnh để làm sạch ngăn chứa?
- 13. Máy giặt có tự động định lượng nước giặt thì vệ sinh thế nào?
- 14. Vệ sinh ngăn chứa có thay thế chương trình Tub Clean không?
- 15. Khi nào cần gọi kỹ thuật viên?
- 16. Làm thế nào để hạn chế cặn và mùi hôi tại ngăn chứa?
- 17. Checklist vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy
- 18. Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
- Tìm hiểu thêm
Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy, nước xả và đường cấp hóa chất máy giặt đúng cách
Sau một thời gian sử dụng máy giặt cửa ngang, nhiều gia đình phát hiện ngăn chứa nước giặt và nước xả xuất hiện những lớp cặn màu trắng, cặn nhờn hoặc mảng bẩn đen.
Có trường hợp nước xả vẫn còn trong ngăn sau khi máy giặt kết thúc chương trình. Trường hợp khác, nước xả lại biến mất quá sớm, dù máy chưa đến giai đoạn xả cuối.
Thậm chí, một số máy có hiện tượng nước hoặc bọt trào ra từ khay chứa khi chương trình đang hoạt động.
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần chạy Tub Clean hoặc vệ sinh lồng giặt bằng hóa chất là những vấn đề này sẽ tự hết.
Tuy nhiên, ngăn chứa chất giặt tẩy và hệ thống phân phối hóa chất có cấu tạo, nhiệm vụ riêng, nên cần được kiểm tra và vệ sinh bằng phương pháp phù hợp.
Hiểu đúng cách hoạt động của bộ phận này không chỉ giúp hạn chế cặn bẩn, nấm mốc và mùi hôi mà còn bảo đảm chất giặt tẩy được đưa vào máy đúng giai đoạn.
1. Ngăn chứa chất giặt tẩy hoạt động như thế nào?
Ở nhiều máy giặt cửa ngang, chất giặt tẩy không được đổ trực tiếp vào lồng giặt mà được đưa vào các khoang của ngăn chứa.
Khi chương trình hoạt động, hệ thống điều khiển cấp nước qua những đường dẫn thích hợp, cuốn chất giặt tẩy từ ngăn chứa xuống hệ thống giặt.
Tùy chương trình, máy có thể sử dụng ngăn giặt sơ, giặt chính hoặc nước xả vải tại những thời điểm khác nhau.
Ví dụ, với một mẻ giặt thông thường, nước giặt ở ngăn giặt chính được đưa xuống trong giai đoạn giặt.
Trong khi đó, nước xả vải thường được cấp vào ở một giai đoạn sau, theo thiết kế chương trình.
Điều này giúp phân chia nhiệm vụ của những loại hóa chất.
Chất giặt tẩy có nhiệm vụ hỗ trợ loại bỏ chất bẩn, còn nước xả vải được sử dụng cho mục đích hoàn thiện chăm sóc vải theo công thức sản phẩm.
Vì vậy, nếu hệ thống phân phối bị tắc, lắp sai hoặc sử dụng sai ngăn, hóa chất có thể không được đưa vào đúng thời điểm.
Ngăn chứa chất giặt tẩy không đơn thuần là một chiếc khay đựng hóa chất. Đây còn là một phần của hệ thống phân phối nước và chất giặt tẩy theo từng giai đoạn chương trình.
2. Ba ngăn I, II và biểu tượng bông hoa dùng để làm gì?
Trên nhiều máy giặt cửa ngang có khay chứa truyền thống, ba ngăn phổ biến được nhận biết bằng ký hiệu I, II và biểu tượng bông hoa.
Ngăn I: Thường dành cho chất giặt tẩy sử dụng trong giai đoạn giặt sơ, khi chọn Prewash.
Ngăn II: Thường dành cho chất giặt tẩy của giai đoạn giặt chính.
Ngăn có biểu tượng bông hoa: Thường dành cho nước xả vải.
Tuy nhiên, cấu tạo ngăn chứa có thể khác nhau theo thương hiệu và model.
Một số máy còn có miếng chặn nước giặt dạng lỏng, ngăn dành cho hóa chất đặc biệt hoặc hệ thống định lượng tự động.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào vị trí bên trái, bên phải hoặc ở giữa để xác định công dụng.
Khách hàng cần quan sát ký hiệu trực tiếp trên máy và đối chiếu với hướng dẫn sử dụng.
Đặc biệt, không phải chương trình nào cũng sử dụng ngăn giặt sơ.
Nếu không chọn Prewash, người dùng thường không cần cho chất giặt tẩy vào ngăn I.
3. Vì sao ngăn chứa dễ bị cặn trắng, cặn nhờn và mảng đen?
Trong mỗi lần giặt, nước đi qua ngăn chứa để đưa hóa chất xuống lồng giặt.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ chất giặt tẩy luôn được cuốn đi hoàn toàn trong mọi điều kiện.
Một phần có thể bám lại trên thành ngăn, các góc, cơ cấu phân phối hoặc những vị trí nước khó tiếp cận.
Đối với bột giặt, những hạt chưa được hòa tan hoặc phân tán đầy đủ có thể để lại cặn.
Với nước giặt dạng lỏng, đặc biệt là sản phẩm đậm đặc, chất giặt tẩy có thể tạo lớp bám nếu sử dụng quá nhiều hoặc hệ thống phân phối hoạt động không phù hợp.
Nước xả vải cũng có thể tạo cặn nhờn hoặc lớp bám tại khoang chứa và bộ phận xi phông.
Ngoài ra, độ cứng nước và những thành phần khoáng có thể góp phần hình thành cặn.
Khi các chất này kết hợp với hơi ẩm và chất bẩn, chúng có thể tạo điều kiện cho màng bám sinh học hoặc vi sinh vật phát triển.
Vì vậy, những vết đen trong ngăn chứa có thể liên quan đến nấm mốc hoặc các loại cặn khác, nhưng không thể xác định chính xác chỉ bằng màu sắc.
Không nên đánh giá tình trạng vệ sinh của ngăn chứa chỉ bằng việc bề mặt bên ngoài có sạch hay không. Những vị trí khuất bên trong khay có thể tích tụ chất bẩn nhiều hơn.
4. Vì sao nước xả vải thường đóng cặn nhiều ở ngăn chứa?
Nước xả vải có công thức khác với chất giặt tẩy.
Tùy sản phẩm, nước xả có thể chứa những thành phần được thiết kế để bám lên sợi vải nhằm tạo cảm giác mềm hoặc mang lại đặc tính chăm sóc nhất định.
Một số sản phẩm còn có độ nhớt tương đối cao.
Nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm quá đặc hoặc khoang chứa không được vệ sinh phù hợp, nước xả có thể tích tụ tại những vị trí khó rửa trôi.
Đặc biệt, nhiều ngăn nước xả sử dụng cơ cấu xi phông để đưa hóa chất xuống máy khi nước được cấp vào.
Cơ cấu này thường có nắp hoặc chi tiết dẫn dòng nhỏ.
Nếu cặn nước xả làm tắc hoặc thay đổi điều kiện hoạt động của xi phông, quá trình phân phối có thể không diễn ra đúng yêu cầu.
Đó là lý do một số máy xuất hiện hiện tượng nước xả vẫn còn sau khi chương trình kết thúc.
Tuy nhiên, không thể kết luận cứ còn nước xả là bộ phận xi phông đã hỏng.
Cần kiểm tra lượng hóa chất, cách lắp nắp xi phông và điều kiện cấp nước của đúng model.
5. Vì sao nước xả còn nguyên trong ngăn sau khi giặt?
Đây là một trong những vấn đề khách hàng thường hỏi KSDM.
Nếu nước xả vẫn còn nhiều trong khoang sau khi chương trình kết thúc, có một số khả năng cần xem xét.
Thứ nhất: Cặn bẩn làm ảnh hưởng đến cơ cấu xi phông.
Khi đường dẫn nhỏ bị bám cặn, quá trình đưa nước xả xuống máy có thể không diễn ra bình thường.
Thứ hai: Nắp xi phông chưa được lắp đúng.
Ở những thiết kế sử dụng nắp xi phông tháo rời, việc lắp thiếu hoặc sai vị trí có thể khiến cơ cấu không hoạt động theo yêu cầu.
Thứ ba: Sử dụng nước xả quá đặc hoặc quá lượng.
Điều này có thể làm tăng nguy cơ tích tụ hóa chất, tùy công thức sản phẩm và cấu tạo khay.
Thứ tư: Điều kiện cấp nước hoặc đường phân phối gặp vấn đề.
Nếu nước không được cấp vào đúng khoang như thiết kế, hóa chất có thể không được cuốn đi bình thường.
Ngoài ra, cần phân biệt nước xả còn nguyên với một lượng nước sạch còn lại trong ngăn.
Trên một số model, sau khi chương trình kết thúc vẫn có thể còn ít nước trong khay. Điều đó không nhất thiết chứng minh máy bị hỏng.
Nếu nước xả thường xuyên không được sử dụng, cần kiểm tra khay và cơ cấu xi phông trước khi nghi ngờ bo mạch hoặc van cấp nước.
6. Vì sao nước xả biến mất quá sớm?
Đây là tình huống ngược lại.
Người sử dụng cho nước xả vào đúng ngăn trước khi giặt, nhưng sau một thời gian ngắn đã không còn thấy nước xả trong khay.
Một số trường hợp có thể liên quan đến việc cho nước xả vượt vạch MAX.
Ở ngăn có cơ cấu xi phông, mức chất lỏng quá cao có thể khiến quá trình xi phông bắt đầu sớm hơn dự kiến.
Ngoài ra, đóng khay quá mạnh hoặc những điều kiện bất thường ở cơ cấu phân phối cũng có thể ảnh hưởng đến thời điểm nước xả được đưa xuống.
Vì vậy, khi sử dụng nước xả, không nên đổ đầy ngăn theo cảm tính.
Cần tuân thủ lượng hóa chất khuyến nghị trên bao bì và giới hạn của khay chứa.
Vạch MAX thể hiện mức chứa không được vượt quá, không phải lượng nước xả bắt buộc phải sử dụng cho mỗi mẻ giặt.
Nếu nước xả tiếp tục bị cấp sai thời điểm dù đã sử dụng đúng, cần kiểm tra cơ cấu ngăn chứa và yêu cầu của model.

7. Vì sao nước có thể trào ra khỏi ngăn chứa chất giặt tẩy?
Khi máy giặt cấp nước, nước thường đi qua hệ thống phân phối trước khi xuống thùng giặt.
Nếu dòng nước không đi xuống như thiết kế, nước hoặc bọt có thể tích tụ tại ngăn chứa và trào ra ngoài.
Một số nguyên nhân cần kiểm tra gồm:
-
Cặn chất giặt tẩy làm hạn chế đường nước.
-
Khay hoặc chi tiết phân phối chưa được lắp đúng.
-
Sử dụng quá nhiều chất giặt tẩy hoặc sản phẩm tạo bọt không phù hợp.
-
Đường dẫn từ ngăn chứa xuống thùng giặt bị cản trở.
-
Một bộ phận cấp hoặc điều hướng nước hoạt động bất thường.
Đặc biệt, một số người thấy nước trào từ khay liền cho rằng gioăng cửa hoặc bơm xả bị hỏng.
Nhưng nếu nước xuất hiện đúng tại vị trí ngăn chứa trong giai đoạn cấp nước, cần ưu tiên kiểm tra hệ thống phân phối hóa chất.
Tuy nhiên, nước trào ra sàn luôn phải được xử lý thận trọng vì máy giặt sử dụng cả điện và nước.
Nếu nước đang chảy ra ngoài, cần ngừng sử dụng và cô lập nguồn điện bằng phương pháp an toàn.
Không cố chạy tiếp để xem hiện tượng có tự hết hay không.
8. Khi nào cần vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy?
Không có một lịch vệ sinh duy nhất áp dụng cho mọi máy giặt.
Một số nhà sản xuất khuyến nghị vệ sinh định kỳ theo tháng, trong khi những model khác có yêu cầu cụ thể riêng.
Tần suất thực tế còn phụ thuộc vào loại hóa chất, mức độ sử dụng và tình trạng cặn bám.
Khách hàng nên quan tâm đến những dấu hiệu sau:
Có cặn trắng hoặc lớp nhờn: Cho thấy hóa chất hoặc những thành phần khác đang tích tụ.
Có mảng đen hoặc mùi ẩm mốc: Cần kiểm tra và vệ sinh theo hướng dẫn.
Nước xả thường xuyên còn lại trong ngăn: Có thể liên quan đến cặn hoặc cơ cấu xi phông.
Chất giặt tẩy không được cuốn xuống đúng: Cần kiểm tra khay và đường phân phối.
Có nước trào ra từ ngăn chứa: Cần ngừng sử dụng và xác định nguyên nhân.
KSDM khuyến nghị khách hàng nên quan sát ngăn chứa thường xuyên và thực hiện vệ sinh khi đến lịch của model hoặc có dấu hiệu cần thiết.
Không nên để lớp cặn tích tụ quá dày rồi mới xử lý.
9. Cách tháo ngăn chứa chất giặt tẩy để vệ sinh
Trước hết, cần xác định đúng cấu tạo của máy.
Ở nhiều model cửa ngang, ngăn chứa có cơ cấu khóa hoặc chốt nhấn giúp tháo khay ra khỏi thân máy.
Thông thường, người dùng kéo khay ra đến vị trí giới hạn rồi nhấn chốt theo hướng dẫn để tháo.
Tuy nhiên, vị trí chốt và chiều thao tác khác nhau giữa các model.
Vì vậy, không nên cố kéo mạnh khi khay đã đến điểm dừng.
Trước khi tháo, cần bảo đảm máy đã dừng chương trình và nguồn điện được cô lập an toàn nếu thực hiện vệ sinh kỹ theo hướng dẫn.
Nếu trong khay còn nhiều hóa chất, nên chuẩn bị vật chứa phù hợp để tránh đổ ra nền.
Sau khi tháo, quan sát các khoang chứa, những bộ phận được phép tháo rời và những vị trí có cặn.
Nếu không rõ cách tháo, nên tham khảo tài liệu hoặc nhờ kỹ thuật viên hướng dẫn.
Không nên dùng tuốc nơ vít hoặc vật cứng để cạy khay, vì có thể làm gãy chốt, nứt nhựa hoặc hư hỏng cơ cấu trượt.
10. Quy trình vệ sinh khay chứa chất giặt tẩy
Với những model cho phép người sử dụng tháo khay và vệ sinh bằng nước, có thể thực hiện theo trình tự sau.
Bước 1: Tháo khay theo đúng hướng dẫn.
Không dùng lực quá mạnh hoặc làm biến dạng chi tiết.
Bước 2: Tháo những phụ kiện được thiết kế cho phép tháo.
Chẳng hạn, một số model có nắp xi phông của ngăn nước xả hoặc miếng chặn nước giặt dạng lỏng.
Cần ghi nhớ vị trí và chiều lắp để tránh lắp sai sau vệ sinh.
Bước 3: Rửa sạch cặn bằng nước ở nhiệt độ phù hợp.
Nhiều hãng hướng dẫn sử dụng nước ấm và bàn chải mềm để loại bỏ chất giặt tẩy tích tụ.
Tuy nhiên, không nên tự sử dụng nước quá nóng nếu không có hướng dẫn cho phép, vì có thể ảnh hưởng đến một số chi tiết nhựa.
Bước 4: Làm sạch những góc và chi tiết nhỏ.
Đặc biệt chú ý khoang nước xả, nắp xi phông và những vị trí có cặn nhờn.
Không dùng vật sắc nhọn cạo những bộ phận dễ hư hỏng.
Bước 5: Rửa lại và kiểm tra.
Bảo đảm những lớp cặn có thể loại bỏ đã được làm sạch, không còn dị vật mắc tại những vị trí quan trọng.
Bước 6: Lắp lại đúng vị trí.
Đưa các chi tiết về đúng cấu hình ban đầu, sau đó đặt khay vào ray trượt.
Bước 7: Kiểm tra hoạt động.
Khi máy đáp ứng điều kiện an toàn, có thể thực hiện chương trình hoặc thao tác kiểm tra được nhà sản xuất hướng dẫn để xác nhận nước cấp và hóa chất được phân phối bình thường.
Đặc biệt, cần quan sát xem nước có rò hoặc trào ra tại khu vực khay sau khi lắp lại hay không.

11. Có cần vệ sinh cả khoang đặt ngăn chứa bên trong máy không?
Có, nếu model cho phép người sử dụng tiếp cận và vệ sinh.
Sau khi tháo khay chứa, người dùng có thể nhìn thấy khoang đặt khay trong thân máy.
Ở một số thiết kế, phía trên khoang có những cửa cấp hoặc lỗ phân phối nước để đưa nước đến từng ngăn.
Sau thời gian sử dụng, những khu vực này cũng có thể tích tụ cặn chất giặt tẩy hoặc chất bẩn.
Vì vậy, chỉ rửa sạch chiếc khay tháo rời chưa chắc đã xử lý hoàn toàn tình trạng tắc hoặc mùi.
Một số hãng hướng dẫn sử dụng bàn chải mềm để vệ sinh phần khoang có thể tiếp cận.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa vệ sinh bề mặt dễ nhìn thấy và can thiệp vào hệ thống phân phối phía sau.
Khách hàng có thể lau, chải nhẹ những vị trí được nhà sản xuất cho phép.
Không đưa dây kim loại, que cứng hoặc dụng cụ vào sâu trong các lỗ cấp nước.
Không phun nước áp lực mạnh, đổ hóa chất hoặc tháo vỏ máy để tự làm sạch đường dẫn bên trong.
Vệ sinh khoang đặt khay là công việc có giới hạn. Những đường cấp nước và đường dẫn hóa chất bên trong máy cần được kỹ thuật viên kiểm tra nếu nghi ngờ tắc nghẽn hoặc hư hỏng.
12. Có nên dùng hóa chất tẩy rửa mạnh để làm sạch ngăn chứa?
Không nên tự ý sử dụng.
Ngăn chứa chất giặt tẩy thường được làm bằng nhựa và có thể có các bộ phận nhỏ, gioăng hoặc chi tiết dẫn dòng.
Những vật liệu này có thể bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc với hóa chất không phù hợp hoặc nồng độ quá cao.
Ngoài ra, một số chất tẩy rửa có thể phản ứng với hóa chất còn sót trong ngăn.
Đặc biệt, không được trộn thuốc tẩy chứa clo với giấm, axit, amoniac hoặc những sản phẩm tẩy rửa khác vì có thể tạo ra khí độc.
Không dùng hóa chất thông cống để xử lý cặn trong khay.
KSDM khuyến nghị ưu tiên phương pháp vệ sinh bằng nước và dụng cụ mềm khi nhà sản xuất cho phép.
Nếu cần sử dụng hóa chất chuyên dụng, phải tuân thủ loại sản phẩm, nồng độ và phương pháp được quy định cho đúng model.
Mục tiêu của vệ sinh không phải là tẩy trắng mọi vết màu bằng mọi giá, mà là loại bỏ cặn bẩn và duy trì chức năng phân phối hóa chất của hệ thống.
13. Máy giặt có tự động định lượng nước giặt thì vệ sinh thế nào?
Một số máy giặt hiện đại có hệ thống tự động định lượng chất giặt tẩy, chẳng hạn AutoDose, i-DOS hoặc ezDispense, tùy thương hiệu và model.
Thay vì đổ nước giặt cho từng mẻ, người dùng cho hóa chất vào bình chứa chuyên dụng.
Máy sẽ điều khiển lượng hóa chất được cấp theo chương trình và thiết lập của hệ thống.
Với nhóm máy này, cấu tạo khay chứa và đường dẫn có thể phức tạp hơn khay truyền thống.
Một số bộ phận có thể được tháo vệ sinh theo hướng dẫn. Những model khác có chương trình làm sạch hệ thống định lượng hoặc đầu phun riêng.
Ngoài ra, nhà sản xuất có thể quy định những loại nước giặt hoặc nước xả không được sử dụng trong bình tự động, chẳng hạn sản phẩm quá đặc, dạng gel hoặc có đặc tính không phù hợp.
Vì vậy, không nên áp dụng nguyên xi cách tháo và rửa khay chứa truyền thống cho mọi hệ thống tự động định lượng.
Nếu đổi sang loại hóa chất khác, cần xem xét yêu cầu làm sạch bình chứa và điều chỉnh định lượng theo tài liệu của model.
Không tự bơm nước, phun hóa chất hoặc thổi khí vào đường dẫn tự động để xử lý cặn.
14. Vệ sinh ngăn chứa có thay thế chương trình Tub Clean không?
Không.
Hai công việc này có mục tiêu khác nhau.
Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy tập trung vào khay, nắp xi phông và những bề mặt phân phối hóa chất được phép tiếp cận.
Tub Clean hoặc Drum Clean là chương trình được thiết kế để hỗ trợ làm sạch những khu vực bên trong hệ thống giặt mà chương trình có khả năng tác động đến.
Tub Clean không mặc nhiên làm sạch toàn bộ cặn trong khay chứa hoặc cơ cấu xi phông nước xả.
Ngược lại, rửa sạch ngăn chứa cũng không thay thế việc vệ sinh lồng và thùng giặt theo hướng dẫn.
Ngoài ra, gioăng cửa và lọc bơm xả còn có những yêu cầu bảo trì riêng.
Vì vậy, một quy trình chăm sóc máy giặt phù hợp cần xem xét từng bộ phận, thay vì chỉ dựa vào một chương trình tự động.
15. Khi nào cần gọi kỹ thuật viên?
Không phải mọi tình trạng cặn hoặc nước xả còn lại đều cần sửa chữa.
Nếu nguyên nhân là khay bẩn, nắp xi phông lắp sai hoặc sử dụng hóa chất không phù hợp, việc vệ sinh và điều chỉnh đúng có thể khắc phục.
Tuy nhiên, khách hàng nên liên hệ kỹ thuật viên khi gặp những tình huống sau:
-
Khay bị kẹt, không tháo được theo hướng dẫn.
-
Chốt hoặc ray trượt bị gãy, nứt hay biến dạng.
-
Nước xả không được cấp dù đã vệ sinh và lắp đúng.
-
Nước hoặc bọt tiếp tục trào từ ngăn chứa.
-
Nghi ngờ đường dẫn hóa chất bên trong bị tắc.
-
Hệ thống tự động định lượng xuất hiện cảnh báo hoặc cấp sai bất thường.
-
Có dấu hiệu rò nước vào vị trí điện hoặc bộ phận bên trong.
-
Máy có mùi khét, khói hoặc nguy cơ mất an toàn điện.
Đặc biệt, không nên tự tháo vỏ máy để tiếp cận van cấp nước, đường ống phân phối hoặc những bộ phận điện tử.
Những công việc đó cần được thực hiện theo tài liệu kỹ thuật của đúng model.
16. Làm thế nào để hạn chế cặn và mùi hôi tại ngăn chứa?
Có một số thói quen đơn giản có thể giúp ngăn chứa sạch lâu hơn.
Sử dụng đúng loại hóa chất. Chọn chất giặt tẩy phù hợp với máy cửa ngang và yêu cầu của hệ thống định lượng.
Dùng đúng liều lượng. Không cho quá nhiều nước giặt hoặc nước xả chỉ vì muốn quần áo sạch và thơm hơn.
Không vượt vạch MAX. Đặc biệt với ngăn nước xả, vượt mức có thể ảnh hưởng đến cơ cấu xi phông.
Đóng ngăn chứa nhẹ nhàng. Tránh đẩy hoặc va đập mạnh làm ảnh hưởng đến các chi tiết bên trong.
Vệ sinh cặn khi xuất hiện. Không để chất giặt tẩy tích tụ thành lớp dày rồi mới xử lý.
Tạo điều kiện thông thoáng khi phù hợp. Sau khi giặt, có thể để ngăn chứa hé mở nếu hướng dẫn cho phép và điều kiện gia đình bảo đảm an toàn.
Kiểm tra khi có dấu hiệu bất thường. Nếu nước xả thường xuyên còn lại, hóa chất không được cuốn xuống hoặc khay xuất hiện mùi, nên xác định nguyên nhân sớm.
Đặc biệt, với gia đình có trẻ nhỏ, cần bảo quản chất giặt tẩy và nước xả ngoài tầm với của trẻ, không để trẻ tiếp xúc với những sản phẩm đậm đặc hoặc viên giặt.
17. Checklist vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy
Trước khi hoàn thành công việc, khách hàng có thể kiểm tra tám hạng mục sau.
1. Máy đã dừng và được bảo đảm an toàn. Không tháo vệ sinh khay khi máy đang hoạt động.
2. Đã xác định đúng cơ cấu tháo khay. Không dùng lực mạnh hoặc cạy chốt.
3. Các ngăn chứa được làm sạch. Bao gồm những vị trí dễ tích tụ bột giặt, nước giặt và nước xả.
4. Nắp xi phông hoặc chi tiết tháo được đã được vệ sinh. Không còn cặn dễ nhìn thấy làm ảnh hưởng đến hoạt động.
5. Khoang đặt khay được kiểm tra. Chỉ vệ sinh những vị trí nhà sản xuất cho phép tiếp cận.
6. Đã lắp lại đúng các bộ phận. Không thiếu nắp, sai vị trí hoặc làm lệch chi tiết.
7. Không xuất hiện rò hoặc trào nước sau khi lắp lại. Nếu có, ngừng sử dụng để kiểm tra.
8. Chất giặt tẩy được sử dụng đúng loại và lượng. Không vượt giới hạn của khay hoặc hệ thống định lượng.

18. Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
Ngăn chứa chất giặt tẩy là một bộ phận nhỏ, nhưng có vai trò quan trọng đối với quá trình giặt và chăm sóc quần áo.
Nếu chất giặt tẩy được đưa vào sai thời điểm, bị giữ lại trong khay hoặc hệ thống phân phối không hoạt động đúng, kết quả giặt có thể không đạt mong muốn.
Tương tự, cặn nước giặt và nước xả tích tụ lâu ngày có thể tạo điều kiện phát sinh mùi, màng bám và những vấn đề liên quan đến dòng nước.
Qua thực tế hỗ trợ khách hàng, KSDM cho rằng cần tránh ba sai lầm.
Thứ nhất – Chỉ quan tâm lồng giặt mà bỏ qua ngăn chứa. Chạy Tub Clean không có nghĩa khay hóa chất và cơ cấu xi phông luôn sạch.
Thứ hai – Dùng quá nhiều hóa chất. Vượt liều lượng hoặc đổ đến vạch MAX không làm cho quần áo chắc chắn sạch hơn, mà có thể tạo thêm cặn và gây bất lợi cho quá trình phân phối.
Thứ ba – Tự tháo sâu vào hệ thống cấp hóa chất. Khay tháo được và đường dẫn bên trong là hai khu vực khác nhau. Không nên tự can thiệp vào hệ thống điện, van cấp hoặc cơ cấu định lượng tự động khi không có chuyên môn.
KSDM khuyến nghị khách hàng bắt đầu từ những thao tác đơn giản: sử dụng đúng loại hóa chất, định lượng phù hợp, vệ sinh khay theo hướng dẫn và kiểm tra khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Đặc biệt, nếu nước xả thường xuyên còn lại trong khay hoặc được cấp sai thời điểm, cần xem xét cơ cấu xi phông trước khi vội kết luận hỏng bo mạch.
Vệ sinh ngăn chứa đúng cách không chỉ giúp máy giặt sạch hơn và hạn chế mùi hôi, mà còn giúp chất giặt tẩy được phân phối đúng giai đoạn, góp phần duy trì hiệu quả giặt và chăm sóc quần áo lâu dài.
HIỂU RÕ → MUA ĐÚNG → YÊN TÂM SỬ DỤNG.
Tìm hiểu thêm
-
Ba ngăn chứa chất giặt tẩy trên máy giặt dùng để làm gì? Cách sử dụng đúng
-
Nên dùng bột giặt, nước giặt hay viên giặt? Cách lựa chọn và định lượng đúng
-
Tub Clean/Drum Clean có làm sạch được toàn bộ máy giặt không?
-
Máy giặt trào bọt, rò nước hoặc nước chảy ra sàn: Nguyên nhân và cách xử lý an toàn
-
Vệ sinh gioăng cửa máy giặt đúng cách để hạn chế cặn bẩn, nấm mốc và mùi hôi
-
Máy giặt bị hôi, gioăng mốc đen hoặc giặt xong quần áo vẫn có mùi
-
H4.01 – Máy giặt cần được vệ sinh và bảo trì những bộ phận nào?


