Vì sao quần áo bị xù, dão, co hoặc mất form sau nhiều lần giặt?
- Vì sao quần áo bị xù, dão, co hoặc mất form sau nhiều lần giặt?
- Vì sao bề mặt quần áo bị xù?
- Vì sao quần áo có thể co lại?
- Vì sao có món lại dão chứ không co?
- Mất form khác với co hay dão như thế nào?
- Tác động cơ học đóng vai trò gì?
- Nhiệt độ và sấy cũng có thể thay đổi kích thước và form
- Vắt 1.400 vòng/phút có làm quần áo nhanh dão hơn không?
- Vì sao đọc nhãn chăm sóc lại quan trọng đến vậy?
- Người dùng có thể làm gì để giảm xù, co và mất form?
- Máy giặt tốt có thể làm quần áo không bao giờ xuống cấp không?
- Điều quan trọng là chiếc áo còn đáng mặc sau nhiều lần giặt
Vì sao quần áo bị xù, dão, co hoặc mất form sau nhiều lần giặt?
Một chiếc áo có thể vẫn giữ nguyên màu nhưng nhìn vẫn “cũ”. Bề mặt bắt đầu xù, cổ áo rộng hơn, thân áo ngắn lại, tay áo dão hoặc toàn bộ món đồ không còn rơi đúng form như lúc mới mua.
Những thay đổi này thường được gom chung thành cảm giác “quần áo nhanh xuống cấp”, nhưng thực tế chúng là những hiện tượng khác nhau. Xù liên quan nhiều đến bề mặt sợi và ma sát; co liên quan đến sự thay đổi kích thước của vật liệu; dão và mất form lại liên quan đến khả năng phục hồi hình dạng của vải và cấu trúc món đồ.
Điểm chung là chúng thường không xuất hiện trong một lần giặt. Những thay đổi nhỏ có thể tích lũy qua nhiều chu kỳ sử dụng và chăm sóc, đến lúc người mặc nhận ra thì chiếc áo đã khác đáng kể so với ban đầu.
Vì sao bề mặt quần áo bị xù?
Vải được tạo thành từ rất nhiều sợi. Trong quá trình mặc và giặt, các sợi ở bề mặt chịu ma sát, uốn gập và kéo giãn. Một số đầu sợi dần nhô ra khỏi cấu trúc vải, khiến bề mặt không còn mịn như trước.
Khi những sợi nhỏ này tiếp tục cọ xát với nhau, chúng có thể quấn thành những viên nhỏ mà chúng ta thường gọi là xù lông hay nổi viên xơ.
Khả năng xù phụ thuộc rất nhiều vào bản thân vật liệu. Loại sợi, chiều dài sợi, cách xe sợi và cấu trúc dệt hoặc đan đều ảnh hưởng đến mức độ xù. Vì vậy, hai chiếc áo được giặt trong cùng một máy có thể cho kết quả rất khác nhau.
Máy giặt không tự tạo ra hiện tượng xù từ con số không, nhưng môi trường cơ học trong quá trình giặt có thể góp phần làm nó xảy ra nhanh hơn. Giặt đồ mềm chung với jeans, khóa kéo hoặc vật liệu thô chẳng hạn có thể tạo nhiều ma sát hơn so với giặt cùng nhóm quần áo tương tự.

Vì sao quần áo có thể co lại?
Co là hiện tượng kích thước món đồ giảm đi sau giặt hoặc sau quá trình giặt – sấy. Nhưng không phải mọi loại co đều xảy ra theo cùng một cơ chế.
Một số loại vải có ứng suất được tạo ra trong quá trình sản xuất. Khi gặp nước, nhiệt và chuyển động, cấu trúc có thể thư giãn và dịch chuyển về trạng thái khác, khiến kích thước thay đổi.
Với len chưa được xử lý chống co phù hợp, cơ chế còn đặc biệt hơn. Bề mặt sợi len có cấu trúc dạng vảy. Trong điều kiện có độ ẩm và tác động cơ học, các sợi có thể dần mắc vào nhau, làm vật liệu trở nên đặc hơn và món đồ co lại. Một khi hiện tượng kết nỉ mạnh đã xảy ra, việc phục hồi kích thước ban đầu rất khó.
Nhiệt độ vì thế quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất gây co. Nước, chuyển động cơ học, cấu trúc sợi và cả quá trình sấy đều có thể tham gia.
Đó là lý do không nên dùng một quy tắc kiểu “chỉ cần giặt nước lạnh là chắc chắn không co”. Cần xem nhãn chăm sóc và đặc tính của món đồ.
Vì sao có món lại dão chứ không co?
Ở chiều ngược lại, một số quần áo không nhỏ đi mà lại rộng ra, cổ chảy, tay áo dài hơn hoặc phần thân mất độ ôm.
Điều này xảy ra khi cấu trúc vải hoặc thành phần đàn hồi bị kéo giãn nhưng không phục hồi hoàn toàn về hình dạng ban đầu.
Một chiếc áo dệt kim là ví dụ dễ hình dung. Khi ngấm nước, nó trở nên nặng hơn. Nếu vật liệu đang ở trạng thái ướt lại bị kéo, xoắn hoặc treo không phù hợp, trọng lượng của chính món đồ có thể góp phần làm cấu trúc bị giãn.
Các chi tiết đàn hồi cũng có giới hạn. Sau nhiều lần chịu nhiệt, hóa chất và kéo giãn, khả năng đàn hồi có thể giảm dần tùy vật liệu. Khi đó cổ áo, bo tay hoặc phần ôm cơ thể không còn trở lại vị trí ban đầu tốt như trước.
Vì thế, dão không chỉ xảy ra trong máy giặt. Cách lấy đồ ra, phơi, treo và sấy sau đó cũng là một phần của quá trình.
Mất form khác với co hay dão như thế nào?
Một món đồ có thể không thay đổi nhiều về chiều dài hoặc chiều rộng nhưng vẫn mất form.
Áo sơ mi có thể không còn phẳng và cân đối; đường may xoắn nhẹ; cổ áo không đứng như trước; chiếc áo len bị biến dạng ở vai. Những thay đổi này liên quan đến việc các thành phần của món đồ phản ứng khác nhau trước nước, nhiệt và lực cơ học.
Một chiếc áo không chỉ gồm một tấm vải duy nhất. Nó có đường may, chỉ, lớp dựng, chun, hình in, keo, nút hoặc nhiều vật liệu ghép với nhau. Nếu các thành phần thay đổi kích thước hoặc độ đàn hồi khác nhau, hình dạng tổng thể của món đồ cũng có thể thay đổi.
Đây là lý do giữ form là một kết quả phức tạp hơn việc chỉ đo xem áo có ngắn đi bao nhiêu centimet.

Tác động cơ học đóng vai trò gì?
Trong bài trước, chúng ta đã thấy chuyển động là cần thiết để hỗ trợ làm sạch. Nhưng cùng lúc đó, quần áo phải chịu uốn, kéo, ép và ma sát lặp đi lặp lại.
Với vật liệu bền chắc và mức bẩn cao, một mức tác động lớn hơn có thể cần thiết. Nhưng với đồ mỏng hoặc dệt kim, cùng kiểu chuyển động ấy có thể tạo ra nhiều tác động không cần thiết hơn.
Đó là lý do chương trình Cotton và chương trình Wool hoặc Delicate không chỉ khác nhau ở thời gian. Cách lồng quay, thời gian quay, khoảng nghỉ và những điều kiện khác cũng có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với vật liệu.
Giặt nhẹ không có nghĩa là máy “không giặt”. Trong trường hợp vật liệu nhạy cảm, giảm tác động cơ học chính là một phần của cách làm sạch phù hợp.
Nhiệt độ và sấy cũng có thể thay đổi kích thước và form
Nhiệt giúp ích cho một số quá trình làm sạch, nhưng quần áo cũng có giới hạn chịu nhiệt.
Nếu sử dụng nhiệt độ cao hơn mức cần thiết hoặc cao hơn phạm vi chăm sóc của món đồ, một số vật liệu có thể co, mất đàn hồi hoặc thay đổi hình dạng nhanh hơn.
Điều tương tự áp dụng với máy sấy. Không phải món đồ nào được giặt máy cũng đồng nghĩa được phép sấy ở mọi mức nhiệt. Nhãn chăm sóc cần được xem riêng cho cả giặt và sấy.
Vì vậy, nếu áo co sau một chu trình hoàn chỉnh, không nên mặc định nguyên nhân nằm hoàn toàn ở giai đoạn giặt. Có thể cần xem lại cả giặt – vắt – sấy hoặc phơi.
Vắt 1.400 vòng/phút có làm quần áo nhanh dão hơn không?
Con số vòng/phút mô tả tốc độ quay của lồng ở giai đoạn vắt, không phải cường độ giặt trong toàn bộ chương trình.
Khi vắt, nước được đưa ra khỏi quần áo nhờ lực ly tâm. Tốc độ cao hơn thường giúp quần áo còn ít nước hơn sau chu trình, nhưng từng loại vải có giới hạn chăm sóc khác nhau.
Với đồ nhạy cảm, nhà sản xuất có thể giảm tốc độ vắt hoặc thiết kế chương trình dùng cách vắt phù hợp hơn. Vì vậy, không nên đặt 1.400 rpm cho mọi mẻ chỉ vì máy có khả năng đó.
Nhưng cũng không nên đơn giản kết luận “vắt càng nhanh càng hại quần áo”. Cần xem loại đồ, cách chương trình kiểm soát quá trình vắt và yêu cầu chăm sóc tương ứng.
Vì sao đọc nhãn chăm sóc lại quan trọng đến vậy?
Nhãn quần áo là nơi nhà sản xuất món đồ cho biết những giới hạn chăm sóc mà họ cho rằng phù hợp với vật liệu và cấu tạo sản phẩm.
Một chiếc áo được phép giặt máy không có nghĩa có thể sử dụng bất kỳ chương trình nào. Ký hiệu giặt nhẹ, giới hạn nhiệt độ, yêu cầu sấy hoặc phơi đều giúp người dùng tránh đặt món đồ vào điều kiện vượt quá khả năng chịu đựng của nó.
Điều đặc biệt quan trọng với đồ len là phải phân biệt len có thể giặt máy với những món chỉ được giặt tay hoặc yêu cầu phương pháp chăm sóc khác. Không nên áp dụng kinh nghiệm từ một chiếc áo len cho tất cả sản phẩm len.
Người dùng có thể làm gì để giảm xù, co và mất form?
Điểm xuất phát đơn giản nhất là giặt những món có yêu cầu chăm sóc tương đồng với nhau. Đồ mỏng và đồ dệt kim không nhất thiết nên đi cùng jeans, khăn dày hoặc quần áo có nhiều khóa kéo.
Chọn chương trình dựa trên chất liệu và nhãn chăm sóc, không chỉ dựa vào việc muốn giặt thật nhanh. Sử dụng tải phù hợp để quần áo có không gian chuyển động như chương trình được thiết kế, đồng thời tránh tạo môi trường cọ xát quá mức do nhồi chặt.
Dùng nhiệt độ, chất giặt và tốc độ vắt trong phạm vi phù hợp. Sau giặt, lấy đồ ra và phơi hoặc sấy đúng cách; đặc biệt với những món dễ biến dạng khi ướt, cách làm khô có thể ảnh hưởng đáng kể đến form.

Máy giặt tốt có thể làm quần áo không bao giờ xuống cấp không?
Không.
Quần áo là vật liệu tiêu hao trong quá trình sử dụng. Ma sát khi mặc, mồ hôi, ánh sáng, giặt, sấy và thời gian đều khiến vật liệu thay đổi. Không có máy giặt nào có thể giữ một chiếc áo ở trạng thái mới mãi mãi.
Điều chúng ta có thể kỳ vọng hợp lý hơn là máy kiểm soát quá trình đủ tốt để không tạo ra những tác động lớn hơn mức cần thiết, đồng thời cung cấp những chương trình phù hợp với các nhóm vật liệu khác nhau.
Khi một hãng tuyên bố công nghệ giúp bảo vệ form hoặc giảm hao mòn, tên công nghệ hay hình mô phỏng chưa phải kết luận cuối cùng. Giá trị đáng quan tâm nằm ở kết quả đo được sau nhiều chu kỳ: kích thước thay đổi ra sao, bề mặt vải thế nào, màu sắc và hình dạng được giữ lại đến mức nào.
Điều quan trọng là chiếc áo còn đáng mặc sau nhiều lần giặt
Một chiếc áo bị xù, cổ bị dão hoặc form bị biến dạng có thể vẫn hoàn toàn lành lặn. Nó chưa rách và về mặt kỹ thuật vẫn mặc được.
Nhưng người sử dụng có thể không còn muốn mặc nó.
Đây chính là lý do bảo vệ quần áo có giá trị lớn hơn việc ngăn một món đồ “hỏng” hoàn toàn. Khoảng thời gian từ lúc quần áo còn mới đến lúc chúng ta không còn muốn sử dụng nó cũng rất đáng quan tâm.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là:
“Máy có làm hỏng áo không?”
mà nên là:
“Qua nhiều lần giặt, cách chăm sóc này có giúp chiếc áo giữ được bề mặt, kích thước và form dáng tốt hơn hay không?”
Khi đặt câu hỏi như vậy, bảo vệ quần áo không còn là một tính năng phụ. Nó trở thành một phần của chất lượng giặt — bên cạnh khả năng làm sạch và xả phù hợp.


