Giặt xong nên lấy quần áo ra và chăm sóc máy giặt như thế nào?
- Giặt xong nên lấy quần áo ra và chăm sóc máy giặt như thế nào?
- 1. Vì sao nên lấy quần áo ra sớm sau khi giặt?
- 2. Để quần áo trong máy qua đêm có sao không?
- 3. Tại sao cửa máy giặt không mở ngay sau khi chương trình kết thúc?
- 4. Sau khi lấy quần áo ra, cần kiểm tra những gì?
- 5. Vì sao nên kiểm tra gioăng cao su sau khi giặt?
- 6. Có nên lau khô kính cửa và bên trong lồng giặt?
- 7. Có nên để cửa máy giặt hé mở sau khi sử dụng?
- 8. Ngăn chứa nước giặt và nước xả có cần để hé mở không?
- 9. Giặt xong có cần khóa van nước và rút phích cắm không?
- 10. Có cần chạy Tub Clean sau mỗi lần giặt không?
- 11. Nếu quần áo còn bọt hoặc có mùi sau khi giặt thì xử lý thế nào?
- 12. Sau khi giặt, nên phơi hay sấy quần áo thế nào?
- 13. Có nên giặt tiếp mẻ thứ hai ngay sau khi mẻ đầu kết thúc?
- 14. Những sai lầm thường gặp sau khi giặt xong
- 15. Checklist những việc nên làm sau mỗi mẻ giặt
- 16. Có cần vệ sinh toàn bộ máy giặt mỗi ngày không?
- 17. Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
- Tìm hiểu thêm
Giặt xong nên lấy quần áo ra và chăm sóc máy giặt như thế nào?
Một chiếc máy giặt cửa ngang vừa kết thúc chương trình. Quần áo đã được giặt, xả và vắt xong, màn hình hiển thị End hoặc phát âm báo hoàn thành.
Nhiều gia đình thường mở cửa, lấy quần áo ra rồi đóng máy lại. Có người còn để nguyên quần áo trong lồng giặt vài giờ vì bận công việc, đến tối mới mang đi phơi.
Một số người khác có thói quen đóng kín cả cửa và ngăn chứa chất giặt tẩy ngay sau khi sử dụng, vì muốn khu vực giặt phơi gọn gàng hơn.
Những việc tưởng chừng rất nhỏ này có thể ảnh hưởng đến tình trạng quần áo và môi trường bên trong máy giặt.
Một mẻ giặt tốt không chỉ kết thúc khi máy báo hoàn thành. Việc lấy quần áo ra, làm khô và chăm sóc những vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước cũng là một phần quan trọng của quá trình sử dụng.
Dưới đây là những việc Kỹ Sư Điện Máy (KSDM) khuyến nghị khách hàng thực hiện sau mỗi mẻ giặt.
1. Vì sao nên lấy quần áo ra sớm sau khi giặt?
Khi chương trình kết thúc, máy đã thực hiện quá trình giặt, xả và tách bớt nước khỏi quần áo.
Tuy nhiên, quần áo sau vắt vẫn còn một lượng nước nhất định trong cấu trúc sợi vải.
Nếu được lấy ra và làm khô trong điều kiện phù hợp, lượng nước này sẽ tiếp tục giảm dần.
Ngược lại, nếu quần áo ẩm bị giữ trong lồng giặt kín trong thời gian dài, môi trường có độ ẩm cao kết hợp với chất hữu cơ còn lại trên vải có thể tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển và gây mùi.
Ngoài ra, quần áo bị nén và nằm trong một trạng thái quá lâu cũng có thể xuất hiện nhiều nếp nhăn hơn.
Đặc biệt, những món đồ dễ nhăn như áo sơ mi, quần vải hoặc một số chất liệu pha sợi có thể chịu ảnh hưởng rõ rệt.
Vì vậy, KSDM khuyến nghị khách hàng nên lấy quần áo ra trong thời gian sớm và hợp lý sau khi chương trình kết thúc.
Không nhất thiết phải mở cửa ngay trong vài giây sau khi máy báo End, nhưng không nên hình thành thói quen để quần áo ướt trong lồng kín nhiều giờ.
2. Để quần áo trong máy qua đêm có sao không?
Không thể khẳng định rằng cứ để quần áo trong máy qua đêm là chắc chắn bị hỏng hoặc phải giặt lại.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lượng nước còn lại, nhiệt độ, độ ẩm, tình trạng quần áo và thời gian lưu giữ.
Tuy nhiên, đây không phải thói quen được khuyến khích.
Một mẻ đồ được giặt vào buổi tối nhưng đến sáng hôm sau mới lấy ra có thể xuất hiện mùi ẩm, đặc biệt nếu điều kiện môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển.
Vào những ngày nồm ẩm tại Hà Nội, quần áo còn nước thường khó khô hơn sau khi lấy ra, khiến thời gian ẩm kéo dài.
Nếu phát hiện quần áo có mùi khó chịu sau khi để lâu trong máy, không nên chỉ mang đi phơi rồi dùng nước hoa hoặc chất tạo mùi để che lấp.
Cần đánh giá tình trạng thực tế và cân nhắc giặt lại bằng chương trình phù hợp trước khi làm khô.
Ngược lại, nếu quần áo vẫn ở tình trạng bình thường, không có dấu hiệu bất thường, không nên mặc định mọi mẻ đồ để lâu đều phải xử lý giống nhau.
Cách phòng tránh tốt nhất vẫn là chủ động sắp xếp thời điểm giặt sao cho có thể lấy quần áo ra và phơi hoặc sấy tương đối sớm sau khi chương trình hoàn thành.
3. Tại sao cửa máy giặt không mở ngay sau khi chương trình kết thúc?
Ở nhiều máy giặt cửa ngang, cửa được trang bị cơ cấu khóa nhằm hạn chế nguy cơ mở khi điều kiện bên trong chưa an toàn.
Khi chương trình kết thúc, hệ thống có thể cần một khoảng thời gian trước khi nhả khóa.
Tùy model, việc mở cửa có thể còn phụ thuộc vào nhiệt độ, mực nước hoặc trạng thái hoạt động của máy.
Ví dụ, nếu chương trình vừa sử dụng nhiệt độ cao, máy có thể duy trì khóa cửa để hạn chế nguy cơ bỏng.
Nếu bên trong còn nhiều nước do sự cố thoát nước, cửa cũng có thể tiếp tục bị khóa.
Vì vậy, khi máy báo hoàn thành nhưng cửa chưa mở được, người sử dụng không nên dùng lực kéo mạnh hoặc cố cạy cơ cấu khóa.
Hãy quan sát biểu tượng khóa cửa và thực hiện theo hướng dẫn của đúng model.
Nếu cửa không mở do máy còn nước hoặc xuất hiện mã lỗi, cần xử lý nguyên nhân trước.
Cửa chưa mở ngay không nhất thiết là hư hỏng, nhưng cũng không nên cố mở bằng lực khi chưa xác định điều kiện an toàn.
4. Sau khi lấy quần áo ra, cần kiểm tra những gì?
Đây là một thói quen đơn giản nhưng có nhiều giá trị.
Thay vì chỉ lấy quần áo ra rồi đóng cửa máy, người sử dụng nên quan sát nhanh kết quả của mẻ giặt.
Trước hết là tình trạng quần áo.
Quần áo có còn vết bẩn rõ rệt không? Có bị lem màu hoặc xuất hiện dấu hiệu xuống cấp bất thường không?
Tiếp theo là khả năng xả.
Nếu quần áo xuất hiện cặn bột giặt, nhiều bọt hoặc những vệt bất thường, cần xem xét loại và lượng chất giặt tẩy, tải giặt và chương trình.
Cuối cùng là kết quả vắt.
Nếu quần áo còn ướt hơn nhiều so với các mẻ giặt tương tự trước đây, cần kiểm tra chương trình, tốc độ vắt, tình trạng mất cân bằng tải hoặc khả năng thoát nước.
Tuy nhiên, một số chương trình chăm sóc vải nhạy cảm được thiết kế với tốc độ vắt thấp, nên quần áo còn nhiều nước hơn không nhất thiết là lỗi.
Quan sát kết quả sau giặt giúp người sử dụng điều chỉnh cách giặt ở những lần tiếp theo, thay vì chỉ dựa vào việc máy đã hoàn thành chương trình.
5. Vì sao nên kiểm tra gioăng cao su sau khi giặt?
Gioăng cửa máy giặt cửa ngang thường có nhiều nếp gấp để vừa tạo kín nước vừa thích ứng với chuyển động của cụm thùng giặt.
Trong quá trình sử dụng, tóc, xơ vải, vật nhỏ và nước có thể tích tụ tại những vị trí này.
Đặc biệt, khu vực thấp của gioăng thường đáng chú ý vì nước có xu hướng đọng tại đây.
Sau khi lấy quần áo ra, khách hàng có thể quan sát nhanh những nếp gấp dễ tiếp cận.
Nếu có tóc, xơ vải hoặc dị vật nhỏ, nên loại bỏ nhẹ nhàng.
Nếu có nước đọng, có thể dùng khăn mềm sạch để lau khô theo hướng dẫn của model.
Không cần tháo gioăng, kéo mạnh các nếp gấp hoặc sử dụng hóa chất sau mỗi mẻ giặt.
Cũng không nên dùng vật sắc nhọn để lấy dị vật mắc sâu, vì có thể làm rách cao su.
Việc chăm sóc gioăng sau giặt nên là thao tác kiểm tra và lau nhẹ khi cần, không phải một lần vệ sinh chuyên sâu bằng hóa chất mỗi ngày.
6. Có nên lau khô kính cửa và bên trong lồng giặt?
Sau khi chương trình kết thúc, hơi ẩm và những giọt nước nhỏ có thể còn lại trên kính cửa hoặc thành lồng.
Đây không nhất thiết là dấu hiệu máy bị lỗi.
Máy giặt sử dụng nước trong quá trình hoạt động, vì vậy không thể mặc định tất cả các bề mặt sẽ khô hoàn toàn ngay khi chương trình kết thúc.
Nếu kính cửa có nước đọng dễ tiếp cận, khách hàng có thể lau bằng khăn mềm phù hợp.
Tuy nhiên, không cần cố đưa tay vào sâu trong những vị trí khuất hoặc tháo các bộ phận để lau khô toàn bộ bên trong máy.
Không sử dụng máy sấy tóc, nguồn nhiệt trực tiếp hoặc dụng cụ điện để sấy khô lồng giặt.
Đối với nhiều model, phương pháp đơn giản hơn là hỗ trợ lưu thông không khí sau khi sử dụng.
Điều quan trọng là kết hợp việc lấy quần áo ra, lau những vị trí cần thiết và tạo điều kiện thông thoáng phù hợp.

7. Có nên để cửa máy giặt hé mở sau khi sử dụng?
Nhiều nhà sản xuất khuyến nghị để cửa máy giặt cửa ngang hé mở trong một khoảng thời gian sau khi giặt.
Mục đích là hỗ trợ không khí lưu thông và làm giảm hơi ẩm còn lại bên trong.
Khi cửa được đóng kín ngay sau khi sử dụng, hơi ẩm có thể tồn tại lâu hơn tại một số khu vực.
Nếu điều kiện thuận lợi, sự kết hợp giữa hơi ẩm và chất bẩn tồn dư có thể góp phần tạo mùi hoặc màng bám sinh học.
Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng nên để cửa máy mở thường xuyên.
Nếu có trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, cửa mở có thể tạo ra nguy cơ trẻ hoặc vật nuôi chui vào lồng giặt.
Ngoài ra, tại những nơi đi lại chật hẹp, cửa mở có thể gây va chạm.
Vì vậy, cần cân nhắc điều kiện sử dụng thực tế.
Nếu nhà sản xuất khuyến nghị mở hé cửa, chỉ nên thực hiện khi khu vực được kiểm soát an toàn.
Mục tiêu là tạo điều kiện để máy khô thoáng, không phải bắt buộc mọi gia đình phải để cửa mở suốt ngày đêm.
8. Ngăn chứa nước giặt và nước xả có cần để hé mở không?
Tương tự khu vực cửa máy, ngăn chứa chất giặt tẩy cũng thường xuyên tiếp xúc với nước và hóa chất.
Sau khi chương trình kết thúc, một lượng hơi ẩm hoặc nước nhỏ có thể còn lại trong khay.
Ở một số model, việc còn ít nước trong ngăn chứa không nhất thiết là hư hỏng.
Tuy nhiên, nếu khay thường xuyên ẩm, có cặn nước giặt hoặc nước xả tích tụ, đây có thể là điều kiện thuận lợi cho mảng bám và mùi khó chịu xuất hiện.
Nhiều nhà sản xuất vì vậy khuyến nghị để ngăn chứa hơi mở sau khi sử dụng nhằm hỗ trợ thông thoáng.
Nhưng cần lưu ý rằng không phải máy nào cũng có cùng cấu tạo.
Một số model sử dụng hệ thống tự động định lượng như AutoDose, i-DOS hoặc ezDispense, với bình chứa và cơ chế phân phối riêng.
Những hệ thống này cần được sử dụng và chăm sóc theo đúng hướng dẫn.
Không nên tự tháo bình chứa hoặc để các nắp vốn phải đóng kín ở trạng thái mở chỉ để làm khô.
Với khay chứa truyền thống, có thể để hé mở nếu nhà sản xuất cho phép và điều kiện gia đình an toàn. Với hệ thống định lượng tự động, cần tuân thủ hướng dẫn riêng của model.
9. Giặt xong có cần khóa van nước và rút phích cắm không?
Đây là câu hỏi không nên trả lời bằng một quy tắc cứng nhắc cho mọi gia đình.
Việc sử dụng nguồn điện và nguồn nước sau mỗi mẻ giặt phụ thuộc vào hướng dẫn của nhà sản xuất, điều kiện lắp đặt và những yêu cầu an toàn của công trình.
Nếu cần ngắt nguồn điện, phải thao tác tại vị trí khô ráo và an toàn.
Không rút phích cắm khi tay ướt, nền đang ướt hoặc có dấu hiệu mất an toàn điện.
Đặc biệt, không nên liên tục cắm và rút một phích cắm ở vị trí khó tiếp cận, lỏng hoặc có dấu hiệu phát nhiệt.
Tương tự, van khóa nước cần ở vị trí thuận tiện, bảo đảm thao tác an toàn và không bị rò rỉ.
Một số hướng dẫn nhà sản xuất khuyến nghị khóa van cấp nước sau khi sử dụng hoặc trong thời gian dài không dùng máy.
Nếu gia đình đi vắng nhiều ngày, việc thực hiện các biện pháp ngừng sử dụng theo tài liệu của máy càng đáng được quan tâm.
Điều quan trọng là có hệ thống điện, nước được lắp đặt đúng và thực hiện quy trình ngừng sử dụng theo hướng dẫn, thay vì tự tạo ra những thao tác có thể phát sinh rủi ro.
10. Có cần chạy Tub Clean sau mỗi lần giặt không?
Không.
Tub Clean, Drum Clean hoặc những chương trình tương tự được thiết kế để hỗ trợ vệ sinh những khu vực bên trong máy theo điều kiện vận hành riêng.
Chúng không phải công việc bắt buộc sau mỗi mẻ giặt thông thường.
Tần suất sử dụng phụ thuộc vào model, hướng dẫn nhà sản xuất, thông báo nhắc vệ sinh và điều kiện sử dụng.
Một số máy tự động hiển thị thông báo vệ sinh lồng sau số chu kỳ nhất định.
Ngược lại, nếu sau mỗi mẻ giặt đều chạy Tub Clean không cần thiết, người dùng có thể làm tăng thời gian, điện và nước tiêu thụ mà chưa chắc nhận được lợi ích tương xứng.
Cũng cần nhớ rằng Tub Clean không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra gioăng cửa, ngăn chất giặt tẩy hoặc lọc bơm xả.
Sau mỗi mẻ giặt, ưu tiên những thao tác chăm sóc đơn giản. Vệ sinh chuyên sâu cần được thực hiện theo đúng thời điểm và hướng dẫn của model.
11. Nếu quần áo còn bọt hoặc có mùi sau khi giặt thì xử lý thế nào?
Trước hết, không nên chỉ sử dụng nước xả vải hoặc sản phẩm tạo mùi để che đi hiện tượng.
Nếu quần áo còn cặn chất giặt tẩy hoặc nhiều bọt, cần xem xét cách định lượng hóa chất.
Một nguyên nhân có thể là dùng quá nhiều nước giặt so với tải và điều kiện giặt.
Tải quá lớn hoặc lựa chọn chương trình không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng xả.
Nếu cần, người sử dụng có thể cân nhắc chương trình xả bổ sung theo hướng dẫn và điều kiện của model, nhưng phải bảo đảm máy không có dấu hiệu trào bọt, rò nước hoặc mất an toàn.
Nếu quần áo còn mùi khó chịu, cần phân biệt mùi xuất hiện trước khi giặt, ngay sau khi giặt hay chỉ sau khi phơi.
Quần áo thể thao có nhiều mồ hôi và dầu từ da có thể cần điều kiện xử lý khác với quần áo công sở ít bẩn.
Trong khi đó, quần áo sạch nhưng làm khô quá chậm cũng có thể xuất hiện mùi ẩm.
Không nên mặc định máy giặt kém chất lượng chỉ vì một mẻ quần áo có mùi, cũng không nên cho rằng chỉ cần tăng nước giặt là sẽ khắc phục được.
12. Sau khi giặt, nên phơi hay sấy quần áo thế nào?
Quần áo sau vắt vẫn chứa nước, vì vậy quá trình làm khô tiếp theo có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng sử dụng.
Nếu phơi, cần tạo điều kiện không khí lưu thông phù hợp với chất liệu.
Không nên treo quá dày khiến các lớp vải chồng lên nhau và hạn chế khả năng thoát hơi ẩm.
Đối với trang phục có nguy cơ biến dạng, cần tuân thủ nhãn chăm sóc về cách phơi, chẳng hạn phơi ngang hoặc tránh ánh nắng trực tiếp khi được yêu cầu.
Nếu sử dụng máy sấy, cần kiểm tra quần áo có được phép sấy máy không và lựa chọn chương trình phù hợp.
Không phải mọi loại vải được phép giặt máy đều được phép sấy ở nhiệt độ cao.
Đặc biệt, trong mùa nồm ẩm tại Hà Nội, việc phơi trong không gian kín và thiếu thông gió có thể khiến quần áo lâu khô hơn bình thường.
Vì vậy, chất lượng mẻ giặt cần được nhìn nhận xuyên suốt từ giặt, xả, vắt đến làm khô.
Một chiếc máy giặt có khả năng tách nước tốt có thể giúp giảm lượng nước còn lại, nhưng không thay thế hoàn toàn điều kiện phơi sấy phù hợp.
13. Có nên giặt tiếp mẻ thứ hai ngay sau khi mẻ đầu kết thúc?
Trong điều kiện sử dụng thông thường và khi nhà sản xuất không có quy định khác, máy giặt có thể thực hiện các mẻ giặt liên tiếp trong phạm vi thiết kế.
Không có cơ sở để đưa ra một thời gian nghỉ bắt buộc giống nhau cho mọi model.
Tuy nhiên, người sử dụng cần chú ý tình trạng máy và những yêu cầu của chương trình.
Nếu máy vừa kết thúc một chương trình nhiệt độ cao, cần cẩn thận với các bề mặt có thể còn nóng.
Nếu máy có cảnh báo bất thường, mùi khét, tiếng động lạ hoặc dấu hiệu rò nước, không nên tiếp tục chạy mẻ thứ hai khi chưa xác định nguyên nhân.
Ngoài ra, việc giặt liên tiếp không có nghĩa có thể bỏ qua bước kiểm tra tải, phân loại quần áo hoặc định lượng hóa chất.
Mỗi mẻ giặt có thể có yêu cầu khác nhau về chất liệu, chương trình và tải trọng.
Máy giặt được thiết kế để phục vụ nhu cầu sử dụng của gia đình, nhưng mọi lần vận hành vẫn phải đáp ứng điều kiện kỹ thuật và an toàn.
14. Những sai lầm thường gặp sau khi giặt xong
Sai lầm thứ nhất: Để quần áo ẩm trong lồng quá lâu.
Việc này có thể khiến quần áo xuất hiện mùi khó chịu và tăng nguy cơ nhăn.
Sai lầm thứ hai: Đóng kín cửa ngay khi máy còn nhiều hơi ẩm.
Trong những điều kiện nhất định, độ ẩm kéo dài có thể góp phần tạo mùi và màng bám.
Sai lầm thứ ba: Không kiểm tra gioăng cửa.
Tóc, xơ vải hoặc vật nhỏ mắc trong nếp gấp có thể tích tụ và ảnh hưởng đến tình trạng vệ sinh, thậm chí khả năng làm kín.
Sai lầm thứ tư: Bỏ qua ngăn chứa chất giặt tẩy.
Cặn nước giặt và nước xả có thể tích tụ nếu không được chăm sóc phù hợp.
Sai lầm thứ năm: Chạy Tub Clean sau mọi mẻ giặt.
Đây là chương trình bảo trì theo hướng dẫn, không phải bước bắt buộc sau mỗi lần giặt.
Sai lầm thứ sáu: Chỉ chú ý mùi thơm mà không kiểm tra kết quả giặt, xả và vắt.
Quần áo thơm không đồng nghĩa chắc chắn đã loại bỏ chất bẩn hoặc hóa chất tồn dư theo mức mong muốn.
Sai lầm thứ bảy: Bỏ qua điều kiện phơi sấy.
Quần áo sau giặt có thể xuất hiện mùi nếu không được làm khô phù hợp.
Những sai lầm trên không phải lúc nào cũng gây hư hỏng ngay lập tức, nhưng có thể tạo ra những bất tiện và vấn đề tích tụ trong quá trình sử dụng lâu dài.
15. Checklist những việc nên làm sau mỗi mẻ giặt
Để dễ ghi nhớ, KSDM khuyến nghị người sử dụng thực hiện một quy trình ngắn.
1. Xác nhận chương trình đã hoàn thành.
Chờ cửa được mở khóa an toàn. Không cố cạy cửa khi máy vẫn khóa hoặc còn nước.
2. Lấy toàn bộ quần áo ra.
Không để quần áo ẩm trong lồng lâu hơn cần thiết. Kiểm tra xem có món đồ nhỏ nào còn sót lại không.
3. Quan sát kết quả giặt.
Kiểm tra nhanh độ sạch, tình trạng quần áo, khả năng xả và lượng nước còn lại sau vắt.
4. Kiểm tra gioăng cửa.
Loại bỏ tóc, xơ vải hoặc dị vật dễ thấy; lau nước đọng bằng khăn mềm khi cần.
5. Quan sát ngăn chất giặt tẩy.
Nếu có cặn hoặc lượng nước bất thường, ghi nhận để vệ sinh, kiểm tra theo hướng dẫn.
6. Hỗ trợ làm khô máy.
Để cửa và khay chứa hé mở nếu nhà sản xuất khuyến nghị và điều kiện gia đình bảo đảm an toàn.
7. Phơi hoặc sấy quần áo phù hợp.
Tuân thủ nhãn chăm sóc và tạo điều kiện làm khô thích hợp với chất liệu.
8. Ghi nhận những dấu hiệu bất thường.
Nếu máy rung mạnh, rò nước, có mùi khét hoặc báo lỗi, không tiếp tục sử dụng khi chưa xác định nguyên nhân.

16. Có cần vệ sinh toàn bộ máy giặt mỗi ngày không?
Không.
Đây là điểm KSDM muốn người tiêu dùng hiểu rõ để tránh biến việc chăm sóc thiết bị thành một công việc quá phức tạp.
Máy giặt hiện đại được thiết kế để hoạt động trong điều kiện có nước, chất giặt tẩy và chuyển động cơ học.
Người sử dụng không cần tháo lọc bơm xả, rửa ngăn chứa hoặc chạy Tub Clean sau từng mẻ giặt.
Thay vào đó, nên phân biệt ba cấp độ chăm sóc.
Sau mỗi mẻ giặt: Lấy quần áo ra, kiểm tra kết quả, loại bỏ dị vật dễ thấy và hỗ trợ làm khô những vị trí cần thiết.
Vệ sinh định kỳ: Làm sạch gioăng, ngăn chứa, lồng giặt và các bộ phận được nhà sản xuất khuyến nghị theo lịch hoặc điều kiện thực tế.
Kiểm tra kỹ thuật khi cần: Xử lý những vấn đề liên quan đến thoát nước, rung lắc, rò nước, nguồn điện và các bộ phận bên trong khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Cách phân chia này giúp người sử dụng tập trung vào những việc thực sự cần thiết.
Chăm sóc máy đúng không phải là vệ sinh càng nhiều càng tốt, mà là thực hiện đúng công việc, đúng phương pháp và đúng thời điểm.

17. Khuyến nghị của Kỹ Sư Điện Máy
Một chiếc máy giặt cửa ngang có thể được trang bị nhiều công nghệ giặt sạch, chăm sóc vải và kiểm soát vận hành.
Tuy nhiên, để khai thác giá trị của sản phẩm trong nhiều năm, người sử dụng còn cần những thói quen đơn giản sau mỗi mẻ giặt.
Tại KSDM, chúng tôi cho rằng khách hàng không cần dành quá nhiều thời gian để chăm sóc máy sau mỗi lần sử dụng.
Điều quan trọng là hiểu đúng những việc có giá trị.
Thứ nhất – Lấy quần áo ra sớm. Không để đồ ẩm trong lồng kín quá lâu, sau đó phơi hoặc sấy trong điều kiện phù hợp.
Thứ hai – Quan sát kết quả giặt. Một mẻ giặt hoàn thành về mặt chương trình chưa chắc đã đáp ứng mọi yêu cầu về giặt sạch, xả sạch và chăm sóc quần áo.
Thứ ba – Chăm sóc những vị trí dễ tích tụ nước và cặn. Đặc biệt là gioăng cửa và ngăn chứa chất giặt tẩy.
Thứ tư – Tạo điều kiện thông thoáng an toàn. Hỗ trợ giảm hơi ẩm trong máy, nhưng phải phù hợp với hướng dẫn của model và điều kiện gia đình, nhất là khi có trẻ nhỏ.
Thứ năm – Không lạm dụng bảo trì. Tub Clean, vệ sinh lọc bơm xả hoặc tháo vệ sinh những bộ phận khác phải thực hiện theo đúng nhu cầu và hướng dẫn.
Đặc biệt, trong điều kiện khí hậu nồm ẩm của Hà Nội, người sử dụng nên quan tâm cả quá trình làm khô quần áo và không gian đặt máy giặt.
Một chiếc máy được chăm sóc phù hợp sẽ có điều kiện duy trì tình trạng vệ sinh tốt hơn, hạn chế mùi hôi và giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường.
Giá trị của việc chăm sóc máy giặt không nằm ở những thao tác phức tạp, mà nằm ở các thói quen nhỏ được thực hiện đúng và đều đặn trong suốt thời gian sử dụng.
Đó cũng là cách KSDM mong muốn khách hàng không chỉ mua đúng một chiếc máy giặt, mà còn sử dụng hiệu quả, bảo vệ quần áo và duy trì sự an tâm lâu dài.
HIỂU RÕ → MUA ĐÚNG → YÊN TÂM SỬ DỤNG.
Tìm hiểu thêm
-
Vệ sinh gioăng cửa máy giặt đúng cách để hạn chế cặn bẩn, nấm mốc và mùi hôi
-
Vệ sinh ngăn chứa chất giặt tẩy, nước xả và đường cấp hóa chất máy giặt đúng cách
-
Tub Clean/Drum Clean có làm sạch được toàn bộ máy giặt không?
-
Máy giặt bị hôi, gioăng mốc đen hoặc giặt xong quần áo vẫn có mùi: Nguyên nhân và cách xử lý
-
H3.11 – Những thói quen sử dụng giúp máy giặt vận hành ổn định, ít rung và bền lâu


